万里长征 Wàn Lǐ Cháng Zhēng Vạn Lý Trường Chinh

Explanation

这个成语形容漫长的征途,通常比喻目标遥远、艰苦卓绝的斗争过程。

Thành ngữ này miêu tả một hành trình dài, thường được sử dụng để miêu tả một cuộc đấu tranh có mục tiêu xa vời và đầy thử thách.

Origin Story

在漫漫历史长河中,无数英雄豪杰为了实现心中的梦想,踏上了艰苦卓绝的征途。他们历经千辛万苦,不畏艰难险阻,最终取得了胜利。这其中,最令人为之动容的莫过于中国共产党领导的红军长征。从1934年10月到1936年10月,红军主力历时两年,行程二万五千里,跨越了11个省,翻越了18座高山,渡过了24条河流,战胜了无数艰难险阻,最终到达陕北,实现了战略转移,为中国革命的胜利奠定了坚实的基础。长征的胜利,是中华民族伟大精神的象征,也为后人留下了宝贵的精神财富。

zai man man li shi chang he zhong, wu shu ying xiong hao jie wei le shi xian xin zhong de meng xiang, ta shang le jian ku zhuo jue de zheng tu. ta men li jing qian xin wan ku, bu wei jian nan xian zu, zui zhong qu de le sheng li. zhe qi zhong, zui ling ren wei zhi dong rong de mo guo yu zhong guo gong chan dang ling dao de hong jun chang zheng. cong 1934 nian 10 yue dao 1936 nian 10 yue, hong jun zhu li li shi liang nian, xing cheng er wan wu qian li, kua yue le 11 ge sheng, fan yue le 18 zuo gao shan, du guo le 24 tiao he liu, zhan sheng le wu shu jian nan xian zu, zui zhong dao da shan bei, shi xian le zhan lue zhuan yi, wei zhong guo ge ming de sheng li dian ding le jian shi de ji chu. chang zheng de sheng li, shi zhong hua min zu wei da jing shen de xiang zheng, ye wei hou ren liu xia le bao gui de jing shen cai fu.

Trong dòng chảy lịch sử dài, vô số anh hùng và nữ anh hùng đã bắt đầu những cuộc hành trình gian khổ để hiện thực hóa giấc mơ của họ. Họ đã trải qua vô số gian khổ, không nao núng trước khó khăn và trở ngại, và cuối cùng đã giành chiến thắng. Trong số họ, điều cảm động nhất là Cuộc Vạn Lý Trường Chinh của Hồng quân do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo. Từ tháng 10 năm 1934 đến tháng 10 năm 1936, lực lượng chính của Hồng quân đã dành hai năm di chuyển 25.000 km, băng qua 11 tỉnh, vượt qua 18 đỉnh núi, vượt qua 24 con sông, vượt qua vô số khó khăn và trở ngại, và cuối cùng đã đến được miền bắc Thiểm Tây, thực hiện chuyển dời chiến lược, và đặt nền tảng vững chắc cho thắng lợi của cách mạng Trung Quốc. Chiến thắng của Cuộc Vạn Lý Trường Chinh là biểu tượng của tinh thần vĩ đại của dân tộc Trung Hoa, đồng thời để lại cho các thế hệ mai sau những giá trị tinh thần quý báu.

Usage

这个成语通常用来形容目标遥远、艰苦卓绝的斗争过程。

zhe ge cheng yu tong chang yong lai xing rong mu biao yao yuan, jian ku zhuo jue de dou zheng guo cheng.

Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả một cuộc đấu tranh có mục tiêu xa vời và đầy thử thách.

Examples

  • 革命的胜利来之不易,需要我们继续奋斗!

    ge ming de sheng li lai zhi bu yi, xu yao wo men ji xu fen dou!

    Chiến thắng cách mạng không dễ dàng, chúng ta cần tiếp tục đấu tranh!

  • 学习不能停滞不前,要不断地向前迈进!

    xue xi bu neng ting zhi bu qian, yao bu duan di xiang qian mai jin!

    Học tập không được ngừng nghỉ, chúng ta phải tiếp tục tiến lên!

  • 完成一项艰难的任务,需要持之以恒的精神!

    wan cheng yi xiang jian nan de ren wu, xu yao chi zhi yi heng de jing shen!

    Để hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn, chúng ta cần sự kiên trì!