不同凡响 phi thường
Explanation
凡响:平凡的音乐。形容事物不平凡,很出色。
Fanxiang: âm nhạc bình thường. Mô tả một điều gì đó phi thường và xuất sắc.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的少年,从小就展现出非凡的才华。他不仅博览群书,文采斐然,而且对音乐有着非比寻常的悟性。一次,宫廷举办盛大的音乐盛会,许多著名的音乐家都前来献艺,演奏的乐曲或华丽磅礴,或轻柔婉转,各有千秋。但李白却在角落里默默地弹奏着一首自创的曲子,曲调清新脱俗,旋律优美动听,与其他乐曲迥然不同。这首曲子一经奏响,便吸引了所有人的目光,就连皇帝也赞不绝口。李白的音乐天赋,如同他的诗歌一样,不同凡响,令人叹为观止。他不仅获得了皇帝的赏识,更重要的是,他用自己的音乐才华,为唐朝的文化增添了浓墨重彩的一笔。从那以后,“不同凡响”就用来形容那些杰出的,不同寻常的人或事。
Có câu chuyện kể rằng vào thời nhà Đường, có một chàng trai tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã bộc lộ tài năng phi thường. Anh không chỉ thông minh, tài hoa trong văn chương mà còn có năng khiếu âm nhạc xuất chúng. Một lần, một buổi lễ âm nhạc lớn được tổ chức tại triều đình, nhiều nhạc sĩ nổi tiếng đến biểu diễn, trình tấu những bản nhạc hào hùng tráng lệ hoặc du dương êm ái, mỗi bản nhạc đều có nét hấp dẫn riêng. Nhưng Lý Bạch lại lặng lẽ ở một góc chơi một bản nhạc tự sáng tác. Giai điệu tươi mới, độc đáo, tiếng đàn du dương, cảm động, khác hẳn những bản nhạc khác. Ngay khi bản nhạc bắt đầu vang lên, nó đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người, ngay cả hoàng đế cũng hết lời khen ngợi. Tài năng âm nhạc của Lý Bạch, cũng như thơ ca của ông, thật phi thường và kỳ diệu. Ông không chỉ nhận được sự tán thưởng của hoàng đế mà còn quan trọng hơn nữa, ông đã làm phong phú thêm nền văn hóa nhà Đường bằng tài năng âm nhạc của mình. Từ đó, “bù tóng fán xiǎng” được dùng để miêu tả những con người và sự vật xuất chúng, phi thường.
Usage
作谓语、定语;形容才能出众或事物出色。
Làm vị ngữ, định ngữ; miêu tả năng lực xuất chúng hoặc sự vật xuất sắc.
Examples
-
他的演奏不同凡响,令人赞叹不已。
tā de yǎnzòu bù tóng fán xiǎng, lìng rén zàn tàn bù yǐ
Màn trình diễn của anh ấy thật phi thường, khiến mọi người đều thán phục.
-
这部电影不同凡响,获得了许多奖项。
zhè bù diànyǐng bù tóng fán xiǎng, huòdé le xǔduō jiǎngxiàng
Bộ phim này thật phi thường và đã giành được nhiều giải thưởng.