不在话下 bù zài huà xià chuyện nhỏ như con thỏ

Explanation

指事情微不足道,很容易做到,不值一提。

Điều này có nghĩa là công việc rất dễ dàng và không có khó khăn gì trong việc thực hiện nó.

Origin Story

小明是一个非常勤奋好学的学生,他每天都认真完成老师布置的作业,并且经常主动学习课外知识。有一天,老师布置了一篇作文,题目是《我的梦想》。小明心想,写作文对他来说不在话下,因为他对自己的未来已经有了一个清晰的规划。于是,他很快就完成了这篇作文,并且得到了老师的赞扬。

xiaoming shi yige feichang qinfen haoxue de xuesheng, tamen meitian dou renzhen wancheng laoshi buzhi de zuoye, bingqie chingchang zhudong xuexi kewa zhishi. you yitian, laoshi buzhi le yipian zuowen, ti mu shi《wo de mengxiang》. xiaoming xiang, xie zuowen dui ta laishuo buzai huaxia, yinwei ta dui ziji de weilai yijing you le yige qingxi de guihua. yusui, ta hen kuai ji wancheng le zhe pian zuowen, bingqie dedao le laoshi de zanyange.

Ramesh là một học sinh chăm chỉ. Cậu ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà mỗi ngày một cách nghiêm túc và thường xuyên chủ động học thêm các kiến thức bên ngoài. Một hôm, thầy giáo giao bài luận với đề tài “Ước mơ của tôi”. Ramesh nghĩ rằng viết bài luận đối với cậu ấy là chuyện nhỏ, bởi vì cậu ấy đã có kế hoạch rõ ràng cho tương lai của mình. Vì vậy, cậu ấy hoàn thành bài luận rất nhanh và nhận được lời khen ngợi từ thầy giáo.

Usage

用于表示事情容易做到,不费力,不值得一提。

yongyu biaoshi shiqing rongyi zuodao, bu feili, bu zhi de yiti

Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự dễ dàng trong việc làm một việc gì đó và hoàn thành công việc mà không gặp khó khăn.

Examples

  • 对于他来说,完成这个任务不在话下。

    duiyutatui laishuo, wancheng zhege renwu buzai huaxia

    Đối với anh ấy, hoàn thành nhiệm vụ này rất dễ dàng.

  • 区区小事,不在话下。

    ququ xiaoshi, buzai huaxia

    Đây là chuyện nhỏ, không có gì phải lo lắng