不速之客 khách không mời mà đến
Explanation
指没有被邀请而突然到来的客人。
Chỉ đến những vị khách đến mà không được mời.
Origin Story
在一个寒冷的冬夜,一位旅行者迷路了,他走到一户农家门前,敲响了门。农家主人是一位慈祥的老妇人,她见天色已晚,便热情地邀请旅行者进屋休息。老妇人准备好热腾腾的食物和温暖的被窝,让旅行者感到非常温暖舒适。旅行者向老妇人道谢后,便安然入睡。第二天,旅行者告别了老妇人继续前行,心中充满了感激之情。他明白了,即使是不速之客,只要怀着一颗真诚的心,也能得到善待和帮助。
Trong một đêm đông lạnh giá, một người lữ khách lạc đường. Anh ta đến một trang trại và gõ cửa. Người nông dân, một bà cụ tốt bụng, thấy trời đã khuya, liền nhiệt tình mời người lữ khách vào nhà nghỉ ngơi. Bà cụ chuẩn bị thức ăn nóng hổi và một chiếc giường ấm áp, khiến người lữ khách cảm thấy rất ấm áp và thoải mái. Sau khi cảm ơn bà cụ, người lữ khách ngủ ngon giấc. Ngày hôm sau, người lữ khách tạm biệt bà cụ và tiếp tục cuộc hành trình, lòng tràn đầy lòng biết ơn. Anh ta hiểu rằng, ngay cả một vị khách không mời mà đến, miễn là có tấm lòng chân thành, cũng có thể nhận được sự tử tế và giúp đỡ.
Usage
常用来形容意外到来的客人,也指不受欢迎的来客。
Thường được dùng để chỉ những vị khách đến bất ngờ, nhưng cũng ám chỉ những vị khách không được chào đón.
Examples
-
一位不速之客突然来访,打乱了我的计划。
yiwei busuzhike keturan laifang,daluanyilewodejiehua.shenye,busuzhike de lailin rangwogandaobunan
Một vị khách không mời mà đến đã đột ngột đến, làm gián đoạn kế hoạch của tôi.
-
深夜,不速之客的来临让我感到不安。
Vào nửa đêm, sự xuất hiện của vị khách không mời mà đến khiến tôi cảm thấy khó chịu..