以少胜多 yǐ shǎo shèng duō Ít mà thắng nhiều

Explanation

用少量兵力战胜强大的敌人。体现了灵活的战略战术和士兵的高昂士气。

Thắng được kẻ thù mạnh bằng số lượng quân ít. Điều này phản ánh chiến lược và chiến thuật linh hoạt và tinh thần cao của binh lính.

Origin Story

春秋时期,吴国军队攻打越国,越王勾践卧薪尝胆,励精图治,终于积蓄了足够的力量,在一次战斗中,越军利用地形优势,以少胜多,大败吴军,吴王夫差被迫逃回。这个故事说明了,只要有正确的战略战术,即使兵力少,也能取得胜利。

chūnqiū shíqī, wú guó jūnduì gōngdá yuè guó, yuè wáng gōu jiàn wò xīn cháng dǎn, lì jīng tú zhì, zhōngyú jīxùle zúgòu de lìliàng, zài yīcì zhàndòu zhōng, yuè jūn lìyòng dìxíng yōushì, yǐ shǎo shèng duō, dà bài wū jūn, wū wáng fū chāi bèipò táohuí. zhège gùshì shuōmíngle, zhǐyào yǒu zhèngquè de zhànlüè zhànshù, jíshǐ bīnglì shǎo, yě néng qǔdé shènglì.

Trong thời Xuân Thu, quân Ngô tấn công nước Việt. Vua Câu Tiễn nước Việt, lấy câu “ngủ trên rơm, nếm mật” làm động lực, chăm lo trị vì và cuối cùng tích lũy đủ sức mạnh để đánh bại quân Ngô trong một trận chiến, tận dụng lợi thế địa hình để giành chiến thắng trước quân đông hơn. Câu chuyện này cho thấy rằng ngay cả với quân số ít, vẫn có thể giành chiến thắng nếu có chiến lược và chiến thuật đúng đắn.

Usage

用于形容以弱胜强,以少胜多的战斗或竞争。

yòng yú xiáoróng yǐ ruò shèng qiáng, yǐ shǎo shèng duō de zhàndòu huò jìngzhēng.

Được dùng để mô tả các trận chiến hoặc cuộc cạnh tranh mà kẻ yếu thắng kẻ mạnh, hoặc kẻ ít thắng kẻ nhiều.

Examples

  • 以少胜多,这在军事史上并不少见。

    yǐ shǎo shèng duō, zhè zài jūnshì shǐshàng bìng bù shǎo jiàn.

    Việc quân ít thắng quân nhiều không phải là hiếm trong lịch sử quân sự.

  • 他们以少胜多,取得了战斗的胜利。

    tāmen yǐ shǎo shèng duō, qǔdéle zhàndòu de shènglì.

    Họ đã thắng trận với số lượng binh lính ít hơn quân địch