众目昭彰 zhòng mù zhāo zhāng rõ như ban ngày

Explanation

意思是:公开明显,人人都看得清楚。形容事情非常明显,人尽皆知。

Nghĩa là: công khai và rõ ràng, ai cũng thấy được. Nó miêu tả một sự việc rõ ràng đến mức ai cũng biết.

Origin Story

话说唐朝贞观年间,长安城里发生了一件轰动全国的大案。吏部尚书李靖的独子李承乾,竟然参与了谋反。虽然他事先安排周密,但纸终究包不住火,他的反叛计划最终还是被皇帝得知,并且迅速平息。然而,他做的那些事,却在长安城里,乃至全国范围传得沸沸扬扬。虽然李承乾想尽办法掩盖自己的罪行,但事实真相却众目昭彰,人尽皆知。最终,李承乾被废为庶民,并被流放岭南。这起事件,也给后世留下了一个深刻的教训:任何阴谋诡计都逃不过正义的审判,而真相总是会浮出水面。

huà shuō táng cháo zhēnguān niánjiān, cháng'ān chéng lǐ fāshēng le yī jiàn hōngdòng quánguó de dà'àn. lì bù shàngshū lǐ jìng de dúzǐ lǐ chéngqián, jìngrán cānyù le móufǎn. suīrán tā shìxiān ānpái zhōumì, dàn zhǐ zhōngjiū bāo bu zhù huǒ, tā de fǎnpàn jìhuà zuìzhōng háishì bèi huángdì zhīdé, bìngqiě xùnsù píngxī. rán'ér, tā zuò de nàxiē shì, què zài cháng'ān chéng lǐ, nǎizhì quánguó fànwéi chuán de fèifèiyángyáng. suīrán lǐ chéngqián xiǎngjìn bànfǎ yǎngài zìjǐ de zuìxíng, dàn shìshí zhēnxiàng què zhòngmù zhāozhāng, rénjìnjiēzhī. zuìzhōng, lǐ chéngqián bèi fèi wèi shùmín, bìng bèi liúfàng lǐngnán. zhè qǐ shìjiàn, yě gěi hòushì liúxià le yīgè shēnkè de jiàoxùn: rènhé yīnmóu guǐjì dōu táo bu guò zhèngyì de shěnpàn, ér zhēnxiàng zǒngshì huì fú chū shuǐmiàn.

Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, một vụ án lớn xảy ra ở thành Trường An đã làm chấn động cả nước. Lý Thành Kiến, con trai duy nhất của bộ trưởng bộ Nhân sự Lý Tĩnh, đã tham gia vào một cuộc nổi loạn. Mặc dù hắn đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước đó, nhưng giấy không thể gói được lửa, kế hoạch nổi loạn của hắn cuối cùng cũng bị hoàng đế phát hiện và nhanh chóng dập tắt. Tuy nhiên, hành động của hắn đã lan rộng khắp thành Trường An và thậm chí cả đất nước. Mặc dù Lý Thành Kiến đã tìm mọi cách che giấu tội ác của mình, nhưng sự thật đã rõ ràng trước mắt mọi người. Cuối cùng, Lý Thành Kiến bị giáng xuống làm thường dân và bị đày đi Lĩnh Nam. Sự việc này đã để lại bài học sâu sắc cho các thế hệ sau: không một âm mưu hay thủ đoạn nào có thể thoát khỏi sự xét xử của công lý, và sự thật luôn được phơi bày.

Usage

主要用于书面语,形容事情非常明显,人尽皆知。

zhǔyào yòng yú shūmiàn yǔ, xiángróng shìqíng fēicháng míngxiǎn, rénjìnjiēzhī

Được sử dụng chủ yếu trong văn viết, để miêu tả điều gì đó rất rõ ràng và ai cũng biết.

Examples

  • 这件丑事众目昭彰,人尽皆知。

    zhè jiàn chǒushì zhòngmù zhāozhāng, rénjìnjiēzhī

    Sự việc xấu xí này ai cũng biết.

  • 他的罪行众目昭彰,无法抵赖。

    tā de zuìxíng zhòngmù zhāozhāng, wúfǎ dǐlài

    Tội ác của hắn đã rõ ràng, không thể chối cãi.