倒果为因 đảo ngược nhân quả
Explanation
指把事情的结果当作原因,颠倒了因果关系。
Điều này đề cập đến một tình huống trong đó kết quả của một việc được coi là nguyên nhân của nó, do đó đảo ngược mối quan hệ nhân quả.
Origin Story
从前,有一个村庄,年年遭受洪水侵袭。村民们非常困惑,不知道为什么总是发生洪水。一位老学者来到村庄,发现村庄地势低洼,容易积水。但他却说:"你们村庄之所以年年发洪水,是因为你们村庄的人口太多,人多力量大,所以才导致洪水泛滥成灾。"村民们听后觉得很有道理,纷纷开始限制生育。然而,第二年洪水依然如故。其实,老学者的说法是倒果为因,真正的 原因是地势低洼。
Ngày xửa ngày xưa, có một ngôi làng bị lụt hàng năm. Dân làng rất bối rối, họ không biết tại sao lũ lụt cứ xảy ra mãi. Một học giả già đến làng và phát hiện ra rằng làng nằm ở vùng đất trũng dễ bị ngập nước. Nhưng ông ta nói: "Làng của các người bị lụt hàng năm là vì làng có quá nhiều người. Nhiều người, nhiều sức mạnh, vì vậy lũ lụt đã gây ra thảm họa." Dân làng nghĩ điều đó hợp lý và bắt đầu hạn chế sinh đẻ. Tuy nhiên, lũ lụt vẫn như cũ vào năm sau. Thực tế, lời nói của học giả già là đảo ngược; lý do thực sự là vùng đất trũng.
Usage
用于形容颠倒因果关系的逻辑错误。
Được sử dụng để mô tả lỗi logic đảo ngược nhân quả.
Examples
-
他成功是因为运气好,这完全是倒果为因。
tadechenggongshiyinweiyunqinhao, zhewanquanshi daoguo wei yin
Anh ta thành công là do may mắn, điều này hoàn toàn là đảo ngược nhân quả.
-
不能倒果为因,把结果当原因。
buneng daoguo wei yin, bajieguo dang yuanyin
Không được đảo ngược nhân quả và lấy kết quả làm lý do