克己复礼 kè jǐ fù lǐ Khắc kỷ phục lễ

Explanation

克己复礼是儒家重要的思想观念,强调个人修养和社会秩序的重要性。克己是指克制个人的私欲和不良行为;复礼是指恢复和遵守社会规范和礼仪。两者结合,追求个人的道德完善和社会的和谐稳定。

Khái niệm khắc kỷ phục lễ (克己复礼) là một khái niệm quan trọng trong Nho giáo, nhấn mạnh tầm quan trọng của tu dưỡng bản thân và trật tự xã hội. Khắc kỷ (克己) có nghĩa là kiềm chế những ham muốn ích kỷ và hành vi xấu; phục lễ (复礼) có nghĩa là khôi phục và tuân thủ các chuẩn mực và phép tắc xã hội. Sự kết hợp cả hai hướng tới sự hoàn thiện đạo đức cá nhân và sự ổn định hài hòa của xã hội.

Origin Story

春秋时期,一位年轻的官员名叫子路,他性格刚烈,办事冲动,常常因为一时冲动而得罪他人。有一天,他向老师孔子请教如何才能更好地为人处世。孔子并没有直接告诉他答案,而是让他认真学习《礼记》,并告诉他“克己复礼为仁”。子路勤奋好学,认真研读《礼记》,逐渐领悟到“克己复礼”的含义,开始注重自身修养,学会控制自己的情绪和行为,不再轻易动怒,待人接物也更加谦逊有礼。慢慢地,他改掉了以前粗鲁的毛病,变得温和儒雅,赢得了大家的尊重和喜爱,最终成为了孔子的得意门生之一,也为后世树立了榜样。

chūnqiū shíqī, yī wèi niánqīng de guānyuán míng jiào zǐ lù, tā xìnggé gāngliè, bànshì chōngdòng, chángcháng yīnwèi yīshí chōngdòng ér dāo'dài tārén. yǒu yītiān, tā xiàng lǎoshī kǒngzǐ qǐngjiào rúhé cáinéng gèng hǎo de wéirén chǔshì. kǒngzǐ bìng méiyǒu zhíjiē gàosù tā dá'àn, érshì ràng tā rènzhēn xuéxí《lǐjì》, bìng gàosù tā“kèjǐ fùlǐ wéirén”. zǐ lù qínfèn hàoxué, rènzhēn yándú《lǐjì》, zhújiàn lǐngwù dào“kèjǐ fùlǐ” de hànyì, kāishǐ zhùzhòng zìshēn xiūyǎng, xuéhuì kòngzhì zìjǐ de qíngxù hé xíngwéi, bù zài qīngyì dòngnù, dài rén jiēwù yě gèngjiā qiānxùn yǒulǐ. mànmàn de, tā gǎi diàole yǐqián cūlǔ de máobìng, biànde wēnhé rúyǎ, yíngdéle dàjiā de zūnjìng hé xǐ'ài, zhōngjiū chéngwéile kǒngzǐ de déyì mén shēng zhī yī, yě wèi hòushì shùlìle bǎngyàng.

Vào thời Xuân Thu, có một viên quan trẻ tên là Tử Lộ, người có tính khí nóng nảy và hay hành động hấp tấp, thường xuyên xúc phạm người khác do sự bốc đồng của mình. Một ngày nọ, ông hỏi thầy mình, Khổng Tử, làm thế nào để cư xử tốt hơn. Khổng Tử không trả lời trực tiếp mà bảo ông ta cần chăm chỉ học "Sách Lễ" và giải thích khái niệm "khắc kỷ phục lễ vi nhân". Tử Lộ học tập chăm chỉ, dần dần hiểu được ý nghĩa của "khắc kỷ phục lễ". Ông bắt đầu tu dưỡng bản thân, học cách kiểm soát cảm xúc và hành vi của mình, không còn dễ nổi giận, và trở nên khiêm tốn, lịch sự trong giao tiếp với mọi người. Dần dần, ông ta thay đổi tính khí thô lỗ, trở nên hiền lành và thanh lịch, giành được sự tôn trọng và ngưỡng mộ của mọi người. Cuối cùng, ông trở thành một trong những môn sinh được Khổng Tử yêu quý nhất, và trở thành tấm gương cho các thế hệ sau.

Usage

用于形容一个人克制自己,遵守礼仪,道德高尚。

yòng yú xíngróng yīgè rén kèzhì zìjǐ, zūnshou lǐyí, dàodé gāoshàng.

Được sử dụng để mô tả một người kiềm chế bản thân, tuân thủ phép tắc và có đạo đức cao.

Examples

  • 他为人处世,总是克己复礼,深受大家尊敬。

    tā wéirén chǔshì, zǒngshì kèjǐ fùlǐ, shēnshòu dàjiā zūnjìng. xuéxí yào kèjǐ fùlǐ, rènzhēn duìdài měi yījiàn shì.

    Anh ấy luôn cư xử khiêm nhường và chu đáo, được mọi người tôn trọng.

  • 学习要克己复礼,认真对待每一件事。

    tā wéirén chǔshì, zǒngshì kèjǐ fùlǐ, shēnshòu dàjiā zūnjìng. xuéxí yào kèjǐ fùlǐ, rènzhēn duìdài měi yījiàn shì.

    Chúng ta cần khiêm tốn trong học tập và nghiêm túc với mỗi nhiệm vụ