八拜之交 Kết nghĩa huynh đệ
Explanation
八拜之交指古代朋友结拜为兄弟姐妹的仪式,表达了朋友之间深厚的友谊。
Kết nghĩa huynh đệ là một phong tục cổ xưa khi những người bạn thề sẽ trở thành anh em, thể hiện tình bạn sâu đậm của họ.
Origin Story
战国时期,有个名叫管仲的人,出身贫寒,却胸怀大志。他与鲍叔牙是同乡,两人从小便结为兄弟,一起做生意。管仲虽然才华横溢,却经常做生意赔钱,鲍叔牙每次都相信他,并帮助他东山再起。后来,管仲被齐桓公任用为相国,成为一代名相,他始终不忘鲍叔牙的知遇之恩,两人也成为历史上著名的八拜之交。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, có một người đàn ông tên là Quan Trọng, xuất thân từ một gia đình nghèo khó nhưng đầy tham vọng. Ông là người cùng quê với Bào Thúc Nha, và hai người đã trở thành anh em từ thuở nhỏ, cùng nhau kinh doanh. Mặc dù Quan Trọng tài giỏi, nhưng ông thường xuyên thua lỗ trong kinh doanh, Bào Thúc Nha luôn tin tưởng vào ông và giúp ông vực dậy. Sau này, Quan Trọng được Tề Hoàn Công bổ nhiệm làm Thừa tướng và trở thành một chính khách nổi tiếng. Ông không bao giờ quên ơn nghĩa của Bào Thúc Nha, và cả hai đã trở thành một ví dụ nổi tiếng về „八拜之交“ trong lịch sử.
Usage
八拜之交可以用来形容朋友之间深厚的友谊,也可以用来表达对朋友的信任和尊重。
Kết nghĩa huynh đệ có thể được sử dụng để mô tả tình bạn sâu đậm giữa những người bạn, nhưng cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự tin tưởng và tôn trọng đối với một người bạn.
Examples
-
他们两人情同手足,是八拜之交。
tā men liǎng rén qíng tóng shǒu zú, shì bā bài zhī jiāo.
Họ thân thiết như anh em ruột, họ là anh em kết nghĩa.
-
我们虽然不是八拜之交,但也是多年的好友了。
wǒ men suī rán bù shì bā bài zhī jiāo, dàn yě shì duō nián de hǎo yǒu le.
Dù chúng ta không phải là anh em kết nghĩa, nhưng chúng ta đã là bạn bè nhiều năm.