刨根究底 páo gēn jiū dǐ điều tra kỹ lưỡng

Explanation

刨根究底是一个成语,意思是彻底追究事情的根底,弄清事情的真相。它比喻追究底细,也指深入研究。

Páo gēn jiū dǐ là một thành ngữ trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là điều tra kỹ lưỡng nguồn gốc của một vấn đề và tìm ra sự thật. Nó ngụ ý một cuộc điều tra kỹ lưỡng hoặc nghiên cứu chuyên sâu.

Origin Story

小镇上新开了一家古董店,店主人是一位神秘的老者,收藏着各种奇珍异宝。一天,一位年轻的学者慕名而来,对一件青铜器产生了浓厚的兴趣。他翻阅了大量的书籍,查阅了无数的资料,想弄清楚这件青铜器的来历,甚至远赴偏远的乡村,向老人们打听,终于,在一位百岁老人的口中,他了解到了这件青铜器的完整历史,以及它背后不为人知的故事。他为了解开这件青铜器的秘密,可谓是刨根究底,最终完成了他的研究,获得了重要的学术成果。

xiaozhen shang xin kai le yijia gudongdian, dianzhu ren shi yiwang shenmi de laozhe, shoucangzhe gezhong qizhen yibao. yitian, yiwang nianqing de xuezhe muming erlai, duiyijiang qingtongqi chan sheng le nong hou de xingqu. ta fanyue le da liang de shuji, chayue le wushu de ziliao, xiang nuangqing zhejian qingtongqi de laili, shen zhi yuan fu pianyuan de xiangcun, xiang laorenmen datiang, zhongyu, zai yiwang baisui laoren de kouzhong, ta lejie daole zhejian qingtongqi de wanzheng lishi, yiji ta beihou bu ren wei zhi de gushi. ta weile jiekai zhejian qingtongqi de mimi, kewei shi paogenjiudi, zhongyu wancheng le ta de yanjiu, huode le zhongyao de xueshu chengguo.

Một ông lão bí ẩn đã mở một cửa hàng đồ cổ ở một thị trấn nhỏ, nơi chứa đầy những kho báu quý hiếm và giá trị. Một ngày nọ, một học giả trẻ đến, bị mê hoặc bởi một hiện vật bằng đồng. Ông đã đọc vô số sách và tài liệu, đi đến những ngôi làng xa xôi để phỏng vấn các cụ già, và cuối cùng đã thu thập được lịch sử của hiện vật và những câu chuyện ẩn giấu từ một người sống đến trăm tuổi. Sự tìm kiếm không mệt mỏi của ông ấy—'páo gēn jiū dǐ'—đã mang lại những thành tựu học thuật quan trọng.

Usage

刨根究底通常用于形容对事情的调查或研究非常彻底、深入,也常用于比喻追问事情的根底。

paogenjiudi

Páo gēn jiū dǐ thường được dùng để mô tả một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu rất kỹ lưỡng và chuyên sâu, và cũng thường được dùng để mô tả hành động đặt câu hỏi về nguồn gốc của một vấn đề.

Examples

  • 警方对这起案件刨根究底,终于查出了真相。

    jingcha dui zhe qi anjian paogenjiudi, zhongyu cha chu le zhenxiang.

    Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng vụ án này và cuối cùng đã tìm ra sự thật.

  • 为了弄清事情的真相,他刨根究底地追问下去。

    weile nuangqing shiqing de zhenxiang, ta paogenjiudi de zhuiwen xiaqu.

    Để tìm ra sự thật, anh ta đã đặt câu hỏi đến tận cùng.