刻不容缓 Không có thời gian để trì hoãn
Explanation
刻:指短暂的时间;缓:延迟。指形势紧迫,一刻也不允许拖延。
Kè: chỉ thời gian ngắn; Huǎn: trì hoãn. Có nghĩa là tình hình cấp bách, không cho phép trì hoãn.
Origin Story
话说唐朝时期,边关告急,敌军来势汹汹,大将李靖接到战报,上面写着敌军已逼近城池,情况万分危急。李靖看完战报后,立刻下令全军备战,准备迎敌。他深知,现在情况刻不容缓,稍有迟疑便会造成不可挽回的损失。他迅速部署兵力,安排防御策略,并亲自前往前线督战。士兵们看到主将如此果敢,士气大振,纷纷奋勇杀敌。最终,唐军凭借着顽强的斗志和精妙的战术,成功击退了敌军,保卫了国家安全。这场战斗的胜利,离不开李靖的英明决策和全军将士的奋勇拼搏,更体现了在危急关头,时间就是生命,刻不容缓的重要性。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, biên giới gặp nguy hiểm, quân địch tiến đến rất nhanh. Tướng Li Tĩnh nhận được bản báo cáo chiến sự, trong đó nói rằng quân địch đã đến gần thành trì và tình hình vô cùng nguy cấp. Sau khi đọc bản báo cáo, Li Tĩnh lập tức ra lệnh cho toàn quân chuẩn bị chiến đấu. Ông biết rằng tình hình hiện nay vô cùng cấp bách, chỉ cần chậm trễ một chút thôi cũng có thể gây ra những tổn thất không thể khắc phục. Ông nhanh chóng điều động quân đội, lên kế hoạch phòng thủ và đích thân đến tiền tuyến giám sát trận đánh. Thấy vị tướng chỉ huy quả cảm như vậy, sĩ khí của quân lính tăng cao, ai nấy đều dũng cảm chiến đấu với quân địch. Cuối cùng, nhờ ý chí kiên cường và chiến thuật tài tình, quân Đường đã đánh bại quân địch, bảo vệ an ninh quốc gia. Chiến thắng trong trận đánh này là kết quả của quyết định sáng suốt của tướng Li Tĩnh và nỗ lực dũng cảm của toàn quân, đồng thời cũng cho thấy trong hoàn cảnh nguy cấp, thời gian chính là sinh mạng, không thể chậm trễ.
Usage
作谓语、定语、状语;形容非常紧迫
Làm vị ngữ, tính từ, trạng từ; miêu tả một điều gì đó rất cấp bách
Examples
-
抢救病人刻不容缓,必须马上进行手术。
Qiǎngjiù bìngrén kè bù róng huǎn, bìxū mǎshàng jìnxíng shǒushù。
Cứu bệnh nhân là việc cấp bách, phải phẫu thuật ngay lập tức.
-
面对突发事件,我们必须采取刻不容缓的措施。
Miàn duì tūfā shìjiàn, wǒmen bìxū cǎiqǔ kè bù róng huǎn de cuòshī。
Đối mặt với tình huống bất ngờ, chúng ta phải thực hiện các biện pháp khẩn cấp.
-
时间紧迫,任务刻不容缓,大家加把劲!
Shíjiān jǐnpò, rènwù kè bù róng huǎn, dàjiā jiā bǎ jìn!
Thời gian eo hẹp, nhiệm vụ không thể trì hoãn, mọi người hãy cố gắng hết sức!