功德圆满 gōng dé yuán mǎn Công đức viên mãn

Explanation

功德:佛教用语,指诵经、布施等善行积累的功劳和福德。圆满:指事情完美地结束。功德圆满通常用于形容佛事活动圆满结束,也比喻其他事情顺利完成,达到预期效果。

Công đức (Gōngdé): thuật ngữ Phật giáo chỉ công lao và phước đức tích lũy được qua việc tụng kinh, bố thí, v.v... Viên mãn (Yuánmǎn): nghĩa là kết thúc hoàn hảo một vấn đề. Công đức viên mãn thường được dùng để mô tả việc kết thúc thành công các buổi lễ Phật giáo, nhưng cũng được dùng để mô tả những việc khác được hoàn thành suôn sẻ và đạt được kết quả như mong muốn.

Origin Story

唐朝时期,一位名叫玄奘的僧人历经千辛万苦,西行取经,最终取得真经,圆满完成了他伟大的使命。玄奘法师的取经之路充满了艰险和挑战,但他始终坚持不懈,克服重重困难,最终功德圆满,将佛经带回了中原,为中国佛教的发展做出了巨大的贡献。他的事迹激励着一代又一代人,成为中华民族宝贵的精神财富。他的故事,也成为了功德圆满的最佳诠释。

táng cháo shí qī, yī wèi míng jiào xuán zàng de sēng rén lì jīng qiānxīnwànkǔ, xī xíng qǔ jīng, zuì zhōng qǔ dé zhēn jīng, yuán mǎn wán chéng le tā wěi dà de shǐmìng. xuán zàng fǎshī de qǔ jīng zhī lù chōng mǎn le jiānxian hé tiǎozhàn, dàn tā shǐ zhōng jiānchí bù xiè, kèfú chóng chóng kùnnan, zuì zhōng gōng dé yuán mǎn, jiāng fó jīng dài huí le zhōng yuán, wèi zhōngguó fó jiào de fāzhǎn zuò chū le jùdà de gòngxiàn. tā de shìjì jīlì zhòng yī dài yòu yī dài rén, chéng wéi zhōnghuá mínzú bǎoguì de jīngshen cáifù. tā de gùshì, yě chéng le gōng dé yuán mǎn de zuì jiā qiǎnshì.

Thời nhà Đường, một nhà sư tên là Huyền Trang, sau bao gian khổ, đã đi về phía Tây thỉnh kinh, và cuối cùng đã mang được kinh về, hoàn thành sứ mệnh vĩ đại của mình. Hành trình thỉnh kinh của Huyền Trang đầy rẫy hiểm nguy và thử thách, nhưng ông vẫn kiên trì, vượt qua muôn vàn khó khăn, cuối cùng đã thành công mang kinh về Trung Hoa, đóng góp to lớn vào sự phát triển Phật giáo Trung Hoa. Sự tích của ông đã truyền cảm hứng cho bao thế hệ và trở thành một tài sản tinh thần quý báu của dân tộc Trung Hoa. Câu chuyện của ông cũng là lời giải thích hay nhất cho công đức viên mãn.

Usage

常用于形容佛事活动圆满结束,也比喻其他事情顺利完成。

cháng yòng yú xiáoróng fó shì huódòng yuán mǎn jiéshù, yě bǐ yù qí tā shìqíng shùnlì wán chéng

Thường được dùng để mô tả việc kết thúc thành công các buổi lễ Phật giáo, nhưng cũng được dùng để mô tả những việc khác được hoàn thành suôn sẻ.

Examples

  • 经过几年的努力,他的事业终于功德圆满。

    jīng guò jǐ nián de nǔ lì, tā de shìyè zhōng yú gōng dé yuán mǎn

    Sau nhiều năm cố gắng, sự nghiệp của ông ấy cuối cùng cũng đã thành công tốt đẹp.

  • 经过全体员工的共同努力,这个项目终于功德圆满地完成了。

    jīng guò quán tǐ yuángōng de gòngtóng nǔ lì, zhège xiàngmù zhōng yú gōng dé yuán mǎn de wán chéng le

    Nhờ nỗ lực chung của toàn thể nhân viên, dự án này cuối cùng cũng đã hoàn thành tốt đẹp.