功亏一篑 Thành công đổ bể vì một giỏ đất
Explanation
比喻事情做到将近成功的时候,因为缺少最后一点努力而失败。
Thành ngữ này được dùng để mô tả trường hợp một người đứng trước ngưỡng cửa thành công nhưng cuối cùng lại thất bại do thiếu nỗ lực.
Origin Story
很久以前,有一个非常勤奋的年轻人,他立志要建一座高耸入云的山峰。他日复一日,年复一年地搬运土石,这座山也渐渐地拔地而起,越来越高。眼看着这座山就要建成了,只剩下一筐土就能完成了,可是年轻人却因为一时疏忽,没有及时补充最后一筐土,导致这座山最终没有建成。年轻人后悔莫及,但他明白了一个道理:任何事情,都必须坚持到底,否则很容易功亏一篑。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai rất cần cù, quyết tâm xây dựng một đỉnh núi cao chót vót. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, anh ta vận chuyển đất và đá, và ngọn núi dần dần mọc lên. Khi ngọn núi sắp hoàn thành, chỉ còn thiếu một giỏ đất nữa, nhưng chàng trai, vì một phút lơ là, đã không kịp bổ sung giỏ đất cuối cùng, dẫn đến ngọn núi không bao giờ được hoàn thành. Chàng trai vô cùng hối hận, nhưng anh ta đã học được một bài học quý giá: Trong mọi việc, con người phải kiên trì đến cùng; nếu không, rất dễ thất bại trước khi đạt được thành công.
Usage
多用于形容做事认真,但因缺乏最后一点努力而失败的情况。
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả trường hợp ai đó làm việc chăm chỉ nhưng cuối cùng lại thất bại do thiếu nỗ lực cuối cùng.
Examples
-
他眼看就要成功了,没想到功亏一篑,真是可惜!
ta yan kan jiu yao chenggong le, meixiang gong kui yi kui, zhen shi kexi
Anh ấy suýt nữa thì thành công, nhưng thật không may, anh ấy đã thất bại vào phút cuối. Thật đáng tiếc!
-
创业维艰,稍有不慎就会功亏一篑。
chuangye weijian, shao you busheng jiu hui gong kui yi kui
Khởi nghiệp rất khó khăn, và người ta có thể dễ dàng thất bại nếu không cẩn thận