反反复复 lặp đi lặp lại
Explanation
一次又一次;反复多次。
Lại và lại; nhiều lần lặp đi lặp lại.
Origin Story
小明要参加一个重要的比赛,为了取得好成绩,他每天都坚持刻苦训练。他反复练习每一个动作,一遍又一遍,直到每一个动作都做到完美无缺。即使遇到困难和挫折,他也没有放弃,而是反反复复地尝试,不断改进自己的技术。比赛前夕,他依然保持着高强度的训练,反反复复地检查自己的装备,确保万无一失。最终,在比赛中,他凭借着自己刻苦的训练和不懈的努力,取得了令人瞩目的好成绩。
Tiểu Minh sắp tham gia một cuộc thi quan trọng, và để đạt được kết quả tốt, cậu ấy đã luyện tập chăm chỉ mỗi ngày. Cậu ấy đã lặp đi lặp lại từng động tác, hết lần này đến lần khác, cho đến khi từng động tác đều hoàn hảo. Ngay cả khi gặp khó khăn và thất bại, cậu ấy vẫn không bỏ cuộc mà tiếp tục cố gắng hết lần này đến lần khác và liên tục cải thiện kỹ năng của mình. Vào đêm trước cuộc thi, cậu ấy vẫn duy trì chế độ luyện tập cường độ cao, liên tục kiểm tra trang thiết bị của mình để đảm bảo không có sai sót. Cuối cùng, trong cuộc thi, cậu ấy đã đạt được kết quả đáng kinh ngạc nhờ vào sự luyện tập chăm chỉ và nỗ lực không ngừng nghỉ của mình.
Usage
形容事情或动作反复多次,多用于描写事情的拖沓或反复。
Miêu tả một việc gì đó được lặp lại nhiều lần, thường được dùng để miêu tả việc trì hoãn hoặc lặp lại điều gì đó.
Examples
-
他反反复复地修改论文,直到满意为止。
ta fan fan fu fu de xiugai lunwen, zhidao manyi wei zhi.
Anh ta đã sửa lại bài luận của mình nhiều lần cho đến khi hài lòng.
-
这件事反反复复地拖延,最终还是没有解决。
zhe jian shi fan fan fu fu de tuoyan, zhongjiu hai shi meiyou jiejue。
Vấn đề này đã bị trì hoãn đi hoãn lại và cuối cùng vẫn không được giải quyết