反复无常 Thất thường
Explanation
反复无常指的是变化不定,一会儿一个样,没有规律可循。形容人的性格或事物变化不定,难以捉摸。
Thất thường, hay thay đổi, không có quy luật. Dùng để miêu tả tính cách của người hay sự vật thay đổi không ngừng, khó lường.
Origin Story
话说古代有个书生,名叫张三,他博学多才,却有个反复无常的毛病。一日,他与好友李四约定去城外踏青,张三早上兴致勃勃地准备出门,却突然改变主意,说要在家研读经书。李四等了他半天,张三又说要出门赏花,然后又说要作画,如此反复几次,最终两人都没能成行,李四对张三的反复无常感到十分无奈。后来,张三也因自己的反复无常错过了许多良机,最终一事无成。这便是“反复无常”的真实写照,提醒人们要言行一致,持之以恒。
Ngày xửa ngày xưa, có một học giả tên là Trương San. Ông rất thông thái và tài giỏi, nhưng lại có tính khí thất thường. Một hôm, ông hẹn với bạn mình là Lý Tứ đi chơi ngoài thành phố. Trương San hào hứng chuẩn bị ra cửa vào buổi sáng, nhưng đột nhiên lại thay đổi ý định, nói rằng ông muốn ở nhà nghiên cứu kinh thư. Lý Tứ đợi ông nửa ngày, rồi Trương San lại nói muốn ra ngoài ngắm hoa, rồi lại nói muốn vẽ tranh, cứ thế lặp đi lặp lại nhiều lần. Cuối cùng, cả hai người đều không đi. Lý Tứ cảm thấy rất bất lực trước tính khí thất thường của Trương San. Sau này, Trương San cũng bỏ lỡ nhiều cơ hội vì tính khí thất thường của mình, cuối cùng chẳng đạt được gì. Đây chính là minh chứng cho “tính khí thất thường”, nhắc nhở mọi người phải nhất quán trong lời nói và việc làm, kiên trì bền bỉ.
Usage
用来形容人或事物变化无常,反复不定。
Dùng để miêu tả người hoặc vật hay thay đổi, không đoán trước được.
Examples
-
他的心情反复无常,让人捉摸不透。
tade xīnqíng fǎnfù wú cháng, ràng rén zhuōmō bù tòu.
Tâm trạng anh ấy thất thường, khó đoán.
-
这天气反复无常,一会儿晴一会儿雨。
zhè tiānqì fǎnfù wú cháng, yīhuǐ'er qíng yīhuǐ'er yǔ
Thời tiết này thất thường, lúc nắng lúc mưa.