名实相符 míng shí xiāng fú Danh và thực phù hợp

Explanation

名实相符的意思是名声和实际情况相符合,指的是一个人的名声或事物的名声与其真实的才能、品质或价值相一致。

Ý nghĩa của "danh và thực phù hợp" là danh tiếng và tình hình thực tế trùng khớp, có nghĩa là danh tiếng của một người hoặc một vật phù hợp với năng lực, phẩm chất hoặc giá trị thực sự của nó.

Origin Story

话说古代有一个小镇,以盛产精致的陶瓷而闻名,远近皆知。小镇上有一位老陶匠,技艺精湛,烧制的瓷器不仅造型精美,而且釉色温润,质地坚硬,深受人们喜爱。然而,他为人谦逊,从不夸耀自己的技艺,只是默默地做好每一件作品。因此,他的名声并非通过自我宣传而来,而是靠着精湛的技艺和高质量的产品,在人们心中树立起来的。他的名声和他的实际水平完全相符,是名副其实的制瓷高手。后来,许多人慕名而来,求购他的瓷器,老陶匠的名气也越来越大,他的瓷器也成为当地的一张名片。

huashuo gudai you yige xiaozhen, yi shengchan jingzhi de taoci er wenming, yuanjin jiejie。xiaozhen shang you yi wei lao taojian, jiyi jingzhan, shaozhi de ciqi bujin zaoxing jingmei, erqie youse wenrun, zhidijiangying, shen shou renmen aixi。raner, ta weiren qunxun, cong bu kuayao ziji de jiyi, zhishi momodi zuohao meiyijian zuopin。yinci, ta de ming sheng bing fei tongguo zizhuan chuan er lai, ershi kaozhe jingzhan de jiyi he gaopinzhi de chanpin, zai renmen xinzhong shuli qilai de。ta de ming sheng he ta de shiji shuiding wanquan xiangfu, shi mingfuchi shi de zhicai gaoshou。houlai, xueduo ren muming er lai, qiugou ta de ciqi, lao taojian de mingqi ye yuelai yue da, ta de ciqi ye chengwei dangdi de yizhang mingpian。

Ngày xửa ngày xưa, có một thị trấn nhỏ nổi tiếng với đồ gốm tinh xảo. Ở thị trấn này sống một người thợ gốm già có kỹ năng không ai sánh bằng. Đồ gốm của ông không chỉ đẹp về hình dáng mà còn mịn màng về men và chắc chắn về chất liệu, vì vậy rất được ưa chuộng. Tuy nhiên, ông là một người khiêm tốn và không bao giờ khoe khoang về kỹ năng của mình, lặng lẽ làm việc từng sản phẩm. Do đó, danh tiếng của ông không được xây dựng bằng cách tự quảng bá, mà thông qua kỹ năng xuất sắc và sản phẩm chất lượng cao. Danh tiếng của ông hoàn toàn phù hợp với khả năng thực sự của ông, điều này làm cho ông trở thành một nghệ nhân gốm thực thụ. Sau đó, nhiều người đến mua đồ gốm của ông, và danh tiếng của người thợ gốm già ngày càng tăng. Đồ gốm của ông trở thành biểu tượng của thị trấn.

Usage

名实相符通常用作谓语、定语,形容名声与实际一致。

mingshi xiangfu tongchang yong zuo weiyǔ, dingyǔ, xingrong ming sheng yǔ shiji yizhi

Danh và thực phù hợp thường được sử dụng như vị ngữ hoặc tính từ, mô tả sự nhất quán giữa danh tiếng và thực tế.

Examples

  • 这家公司名实相符,口碑很好。

    zhe jia gongsi ming shi xiang fu, koubei hen hao.

    Công ty này xứng đáng với danh tiếng của mình.

  • 他的作品名实相符,深受好评。

    ta de zuopin ming shi xiang fu, shen shou haoping

    Tác phẩm của ông ấy rất xuất sắc và nhận được nhiều lời khen ngợi xứng đáng.