名实相称 Tên và thực tế phù hợp
Explanation
名声和实际情况相符合,名副其实。
Danh tiếng và thực tế phù hợp; xứng đáng.
Origin Story
话说唐朝有个叫李白的诗人,他从小就非常聪明,而且勤奋好学。长大后,他写出了很多流芳百世的诗篇,名扬天下。他写的诗词豪迈奔放,充满浪漫主义色彩,深受人们的喜爱。他的诗歌在民间广为流传,甚至许多不识字的人都能够背诵他的诗句。李白的诗歌不仅在当时非常流行,而且在后世也享有盛誉。他的诗歌被誉为中国古典诗歌的瑰宝,他的才华也得到了后人的广泛赞扬。他的一生虽然历经坎坷,但他的名声却越来越响亮,名实相称,成为了一代诗仙。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã rất thông minh và chăm chỉ. Lớn lên, ông viết rất nhiều bài thơ được lưu truyền qua nhiều thế kỷ, làm cho tên tuổi của ông nổi tiếng khắp thế giới. Thơ của ông mạnh mẽ và phóng khoáng, tràn đầy chất lãng mạn, và được mọi người yêu thích. Thơ của ông được lưu truyền rộng rãi trong dân gian, thậm chí nhiều người không biết chữ cũng có thể thuộc lòng những câu thơ của ông. Thơ của Lý Bạch không chỉ rất phổ biến vào thời đó mà còn được hưởng danh tiếng cao trong các thế hệ sau này. Thơ của ông được ca ngợi là báu vật của thơ ca cổ điển Trung Quốc, và tài năng của ông được nhiều thế hệ sau ngợi khen. Mặc dù cuộc đời ông trải qua nhiều thăng trầm, nhưng danh tiếng của ông càng ngày càng vang dội, thực sự xứng đáng với tài năng của mình, và ông trở thành một thi tiên.
Usage
形容名声与实际相符。
Miêu tả khi danh tiếng phù hợp với thực tế.
Examples
-
他不仅医术高明,医德也高尚,真是名实相称。
tā bù jǐn yī shù gāo míng, yī dé yě gāo shàng, zhēn shì míng shí xiāng chèn.
Ông ấy không chỉ là một bác sĩ giỏi, mà còn có đạo đức nghề nghiệp cao, thực sự xứng đáng với danh tiếng của mình.
-
这个专家名实相符,他的研究成果获得了国际认可。
zhège zhuānjiā míng shí xiāng fú, tā de yánjiū chéngguǒ huòdé le guójì rènkě
Chuyên gia này đúng như danh tiếng của mình, thành quả nghiên cứu của ông ấy đã được công nhận trên toàn thế giới.