嘀嘀咕咕 dí dí gū gū thì thầm

Explanation

形容小声说话,通常指秘密地或私下地谈论事情。

Miêu tả việc thì thầm hoặc lẩm bẩm nhỏ nhẹ, thường đề cập đến việc thảo luận về điều gì đó một cách bí mật hoặc riêng tư.

Origin Story

夕阳西下,老街的古宅里,两个老人坐在摇椅上,嘀嘀咕咕地说着什么。年轻的孙子好奇地凑过去,却只听到一阵阵模糊不清的低语。他知道爷爷奶奶年纪大了,喜欢回忆过去的事情,这些嘀嘀咕咕的声音里,或许藏着他们年轻时的故事,或许是关于邻里间的趣闻,或许是关于儿孙们的祝福。无论是什么,这些秘密的低语都充满了岁月的味道,也充满了亲情的温暖。孙子静静地坐在一旁,听着这熟悉的嘀嘀咕咕,感受着时光的流逝和亲情的绵长。

xīyáng xīxià, lǎojiē de gǔzhái lǐ, liǎng gè lǎorén zuò zài yáoyǐ shàng, dí dí gū gū de shuōzhe shénme. niánqīng de sūnzi háoqí de còu guòqù, què zhǐ tīngdào yīzhèn zhèn móhū bù qīng de dīyǔ. tā zhīdào yéye nǎinai niánjì dà le, xǐhuan huíyì guòqù de shìqíng, zhèxiē dí dí gū gū de shēngyīn lǐ, huòxǔ cángzhe tāmen niánqīng shí de gùshi, huòxǔ shì guānyú línlǐ jiān de qùwén, huòxǔ shì guānyú érsūn men de zhùfú. wúlùn shì shénme, zhèxiē mìmì de dīyǔ dōu chōngmǎn le suìyuè de wèidao, yě chōngmǎn le qīn qíng de wēnnuǎn. sūnzi jìngjìng de zuò zài yīpang, tīngzhe zhè xūshí de dí dí gū gū, gǎnshòuzhe shíguāng de liúshì hé qīn qíng de miáncháng.

Khi mặt trời lặn, trong ngôi nhà cổ ở phố cổ, hai người già ngồi trên ghế đu, thì thầm điều gì đó. Cháu trai trẻ tò mò đến gần, nhưng chỉ nghe thấy những tiếng thì thầm không rõ ràng. Cậu biết rằng ông bà cậu đã già và thích nhớ lại quá khứ. Những lời thì thầm này có thể chứa đựng những câu chuyện thời trẻ của họ, những lời bàn tán về hàng xóm, hoặc những lời chúc phúc cho cháu chắt của họ. Dù là gì đi nữa, những lời thì thầm bí mật này đều tràn đầy hương vị của thời gian và sự ấm áp của tình cảm gia đình. Cháu trai ngồi yên lặng bên cạnh họ, lắng nghe những lời thì thầm quen thuộc, cảm nhận sự trôi chảy của thời gian và chiều dài của tình cảm gia đình.

Usage

用于描写小声说话,多用于口语。

yòng yú miáoxiě xiǎoshēng shuōhuà, duō yòng yú kǒuyǔ

Được sử dụng để mô tả việc thì thầm hoặc lẩm bẩm nhỏ nhẹ, chủ yếu trong lời nói hàng ngày.

Examples

  • 孩子们在一起嘀嘀咕咕地说着悄悄话。

    háizi men zài yīqǐ dí dí gū gū de shuōzhe qiāoqiāo huà

    Bọn trẻ thì thầm với nhau.

  • 他一个人嘀嘀咕咕地念叨着什么。

    tā yīgè rén dí dí gū gū de niàndaozhe shénme

    Anh ta lầm bầm một mình.

  • 会议结束后,他们嘀嘀咕咕地讨论着方案的可行性。

    huìyì jiéshù hòu, tāmen dí dí gū gū de tǎolùnzhe fāng'àn de kěxíng xìng

    Sau cuộc họp, họ thì thầm thảo luận về tính khả thi của kế hoạch.