回肠荡气 cảm động
Explanation
形容文章或乐曲十分婉转动人,令人感动。
Miêu tả một bài báo hoặc một tác phẩm âm nhạc rất cảm động và quyến rũ.
Origin Story
唐朝时期,一位名叫李白的诗人,他一生创作了许多诗篇,其中一首名为《将进酒》的诗作,被后人誉为千古绝唱。这首诗气势磅礴,感情真挚,读来令人回肠荡气。诗中描写的豪迈情怀,以及对人生的思考,都深深地打动了人们的心灵。诗歌中“天生我材必有用,千金散尽还复来”的豪情壮志,“举杯邀明月,对影成三人”的浪漫情怀,都让人感到心潮澎湃,久久不能平静。李白的诗歌,不只是在歌颂盛世繁华,也在表达他对人生的无奈与感慨。这首《将进酒》更是将这种情感展现得淋漓尽致,读来令人回肠荡气,感慨万千。
Trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người đã sáng tác nhiều bài thơ trong suốt cuộc đời mình. Trong số đó, bài thơ mang tựa đề "将进酒" (Ngài có muốn cùng tôi uống một chén không?) đã được các thế hệ sau ca ngợi là một kiệt tác. Bài thơ này hùng tráng và chân thành về tình cảm; đọc nó rất cảm động. Bài thơ miêu tả những tình cảm hào hùng và suy ngẫm về cuộc đời, chạm đến tận cùng trái tim mọi người. Khát vọng đầy tham vọng, "Sinh ra vì một mục đích lớn lao, ta sẽ tiêu hết của cải và lấy lại được nó," và tình cảm lãng mạn, "Ta nâng chén mời trăng, bóng ta thành người thứ ba," khơi dậy những xúc cảm trong lòng người, khiến họ xúc động lâu dài. Thơ của Lý Bạch không chỉ ca ngợi sự thịnh vượng và huy hoàng mà còn bày tỏ sự bất lực và tình cảm của ông đối với cuộc đời. Bài thơ "将进酒" thể hiện rõ ràng cảm xúc này, khiến người đọc xúc động và suy ngẫm.
Usage
用于形容文学作品或音乐作品的感染力强,使人感动。
Được dùng để miêu tả tác động mạnh mẽ về mặt cảm xúc của các tác phẩm văn học hoặc âm nhạc, khiến mọi người xúc động.
Examples
-
这篇文章写得回肠荡气,令人感动不已。
zhè piān wén zhāng xiě de huí cháng dàng qì, lìng rén gǎn dòng bù yǐ
Bài viết này được viết rất cảm động.
-
音乐会上的演奏,回肠荡气,令人陶醉。
yīn yuè huì shàng de yǎn zòu, huí cháng dàng qì, lìng rén táo zuì
Buổi biểu diễn tại buổi hòa nhạc rất cảm động.