外强中干 ngoài mạnh trong yếu
Explanation
形容外表强壮,内心空虚。比喻外表强大,而实际上虚弱无力。
Miêu tả về một người hay vật có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong lại trống rỗng. Một ẩn dụ cho sức mạnh bên ngoài và sự yếu kém bên trong.
Origin Story
春秋时期,秦国攻打晋国。晋惠公看中一匹郑国进贡的骏马,执意要骑着它上战场。大臣庆郑认为这匹马外强中干,不能用于作战。晋惠公不听劝告,结果在战场上,这匹马受惊,陷入泥潭,晋惠公被俘。庆郑的预言不幸言中,也体现了晋惠公的昏庸无能。这个故事告诉我们,不能只看表面现象,要透过现象看本质,要重视内在实力的培养。
Vào thời Xuân Thu, nước Tần tấn công nước Tấn. Tấn Huệ Công rất thích một con ngựa quý do nước Trịnh tiến cống và nhất quyết cưỡi nó ra trận. Đại thần Khánh Trịnh cảnh báo rằng con ngựa này bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong yếu ớt, không thích hợp cho chiến đấu. Tấn Huệ Công không nghe theo. Trên chiến trường, con ngựa bị hù dọa và sa lầy, dẫn đến việc Tấn Huệ Công bị bắt. Lời cảnh báo của Khánh Trịnh đã được chứng minh là chính xác, làm nổi bật sự bất tài của Tấn Huệ Công. Câu chuyện này cho thấy tầm quan trọng của việc nhìn xa hơn vẻ bề ngoài và trau dồi sức mạnh nội tại.
Usage
用于形容人或事物外表强势,而实际虚弱的情况。
Được sử dụng để miêu tả về một người hay vật có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng thực chất lại yếu kém.
Examples
-
他外表强势,但内里却空虚得很,真是外强中干。
ta waibiao qiangshi, dan neili que kongxu hen de, zhen shi waiqiangzhonggan.
Anh ta bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong lại rỗng tuếch, đúng là kiểu "ngoài mạnh trong yếu".
-
这个国家外强中干,看似强大,实则不堪一击。
zhege guojia waiqiangzhonggan, kansi qiangda, shize bukan yiji
Đất nước này bề ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong lại yếu kém, trông có vẻ hùng mạnh nhưng thực chất lại dễ bị tổn thương.