大器晚成 Thành công muộn màng
Explanation
指能担负重任的人要经过长时间的锻炼,所以成就较晚。
Có nghĩa là, một người có thể gánh vác trọng trách lớn cần phải trải qua quá trình rèn luyện lâu dài, do đó thành tích của họ đến muộn.
Origin Story
在古代,有一位名叫王羲之的书法家,他从小就喜爱书法,但一直没有得到名师的指点,所以他的书法水平并不高。后来,他遇到了名师卫夫人,在卫夫人的悉心教导下,王羲之的书法进步神速,最终成为了一代书法大师。王羲之的书法之所以能够如此出色,正是因为他经过了长时间的刻苦练习,才最终大器晚成。
Trong thời cổ đại, có một nhà thư pháp tên là Vương Hi Chi, người yêu thích thư pháp từ khi còn nhỏ, nhưng chưa bao giờ được hướng dẫn bởi một bậc thầy nổi tiếng. Do đó, kỹ năng thư pháp của ông không được tốt lắm. Sau đó, ông gặp được bậc thầy nổi tiếng Vệ Phu Nhân, và dưới sự hướng dẫn cẩn thận của Vệ, thư pháp của Vương Hi Chi tiến bộ nhanh chóng, và cuối cùng ông trở thành một bậc thầy thư pháp vĩ đại. Lý do khiến thư pháp của Vương Hi Chi trở nên xuất sắc như vậy là bởi vì ông đã luyện tập chăm chỉ trong một thời gian dài, điều này cuối cùng đã giúp ông đạt được đầy đủ tiềm năng của mình.
Usage
大器晚成是一个褒义词,常用来形容一个人经过长时间的积累,最终取得成功。
Thành ngữ '大器晚成' là một lời khen thường được sử dụng để miêu tả một người cuối cùng đạt được thành công thông qua nỗ lực và sự cống hiến lâu dài.
Examples
-
虽然他年轻,但是很有潜力,日后定会大器晚成。
suī rán tā nián qīng, dàn shì hěn yǒu qián lì, rì hòu dìng huì dà qì wǎn chéng.
Mặc dù còn trẻ, nhưng anh ấy có tiềm năng to lớn và chắc chắn sẽ thành công trong tương lai.
-
他从小就表现出非凡的才华,如今大器晚成,终于取得了成功。
tā cóng xiǎo jiù biǎo xiàn chū fēi fán de cái huá, jīn rú dà qì wǎn chéng, zhōng yú qǔ dé le chéng gōng.
Từ nhỏ, anh ấy đã thể hiện tài năng phi thường, và giờ đây anh ấy đã phát huy hết khả năng của mình và cuối cùng đã thành công.
-
大器晚成,不要灰心,相信自己一定可以取得成就。
dà qì wǎn chéng, bù yào huī xīn, xiāngxìn zì jǐ yī dìng kě yǐ qǔ dé chéng jiù.
Đừng nản lòng, bạn có tiềm năng để đạt được những điều vĩ đại.