头破血流 Đầu vỡ và chảy máu
Explanation
形容头部受伤,血流不止的惨状,多用来形容失败惨重。
Mô tả tình trạng chấn thương đầu với mất máu nhiều; chủ yếu được sử dụng để mô tả một thất bại nặng nề.
Origin Story
唐僧师徒西天取经,途径一座大山,遭遇了山贼的袭击。山贼人数众多,武艺高强,孙悟空奋力抵抗,但寡不敌众,最终还是被山贼打得头破血流,倒在了地上。猪八戒和沙僧也受了重伤,唐僧更是吓得躲在一边瑟瑟发抖。这次遭遇让师徒四人损失惨重,不仅法宝被抢夺一空,还失去了许多盘缠。为了能够继续西行的旅程,他们不得不向附近的村庄乞讨,饱受饥寒。经过几天的休整,师徒四人重新振作精神,继续他们的取经之旅。在接下来的旅程中,他们更加谨慎小心,时刻防备着类似的危险。最终,他们还是历经千辛万苦到达了西天,取得了真经。
Trong hành trình Tây Du Ký để lấy kinh, Đường Tăng và đệ tử của ông đã bị phục kích bởi cướp. Mặc dù nỗ lực dũng cảm của Tôn Ngộ Không, số lượng áp đảo của bọn cướp đã dẫn đến thất bại của ông. Tôn Ngộ Không bị đánh đập bầm dập, và phần còn lại của nhóm bị thương và tổn thất. Sau khi hồi phục và tập hợp lại, họ tiếp tục cuộc hành hương của mình, thể hiện sự kiên cường và quyết tâm khi đối mặt với nghịch cảnh. Cuối cùng, họ đã đến Tây Thiên và lấy được kinh.
Usage
多用于形容惨败、失败。
Chủ yếu được sử dụng để mô tả một thất bại thảm hại hoặc sự thất bại.
Examples
-
他因为这次失败而头破血流,非常沮丧。
ta yinwei zheci shibai er tou po xue liu, feichang jusang.
Anh ấy rất thất vọng vì thất bại này, chịu một thất bại thảm hại.
-
这场战斗以我们头破血流告终。
zhejiang zhandou yi women tou po xue liu gaozhong
Trận chiến này kết thúc với sự thất bại hoàn toàn của chúng ta, dẫn đến những tổn thất đáng kể.