奇谈怪论 những điều kỳ lạ
Explanation
指荒诞不经,不合常理的言论。
Chỉ những tuyên bố vô lý và phi logic.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,以其浪漫不羁的性格和超凡脱俗的才华,闻名于世。一天,李白与友人畅饮,酒酣耳热之际,他开始滔滔不绝地讲述一些奇谈怪论,例如他声称自己曾经骑着巨龙在天上飞翔,与嫦娥共舞,还与神仙下棋对弈。这些话语,让友人听得目瞪口呆,不知所措。有人认为李白是喝醉了酒,胡言乱语,也有人觉得李白是在表达他内心对自由和理想的追求。无论如何,李白的奇谈怪论,在当时引起了一阵不小的轰动,也为后世留下了许多传奇的故事。
Người ta nói rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch nổi tiếng với tính cách lãng mạn và nổi loạn cùng tài năng xuất chúng của mình. Một ngày nọ, khi đang uống rượu với bạn bè, sau khi uống nhiều rượu, ông bắt đầu kể những câu chuyện kỳ lạ. Ví dụ, ông tuyên bố rằng ông từng cưỡi rồng bay trên trời, nhảy múa với Hằng Nga và chơi cờ với các vị thần. Bạn bè ông ngạc nhiên và bối rối. Một số người cho rằng Lý Bạch say rượu và nói nhảm, trong khi những người khác cho rằng ông đang bày tỏ sự tìm kiếm tự do và lý tưởng của mình. Dù thế nào đi nữa, những câu chuyện kỳ lạ của Lý Bạch đã gây xôn xao vào thời điểm đó và mang lại nhiều câu chuyện huyền thoại cho các thế hệ mai sau.
Usage
作主语、宾语;指荒诞不经的言论。
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; chỉ những tuyên bố vô lý và phi logic.
Examples
-
他的那些奇谈怪论,根本不值得一听。
tā de nà xiē qí tán guài lùn, gēn běn bù zhí de yī tīng
Những lý thuyết kỳ lạ của anh ta không đáng để nghe.
-
不要再听信那些奇谈怪论了,要相信科学。
bù yào zài tīng xìn nà xiē qí tán guài lùn le, yào xiāo xìn kē xué
Đừng tin vào những điều kỳ lạ đó nữa, hãy tin vào khoa học.