女大须嫁 Con gái phải lấy chồng
Explanation
指女子成年后应该及时出嫁。这是古代社会的一种传统观念,现在已经不再适用。
Cho thấy phụ nữ nên kết hôn đúng lúc sau khi đến tuổi trưởng thành. Đây là một quan niệm truyền thống trong xã hội cổ đại, hiện nay không còn áp dụng nữa.
Origin Story
话说汉朝时期,有个叫王成的书生,家里很贫穷,但他勤奋好学,才华横溢。他一心想要考取功名,光宗耀祖。他有个美丽的女儿,名叫王玉环,到了出嫁的年龄,媒人络绎不绝,王成却犹豫不决。他认为女儿年幼,应该让她继续读书,将来找个更好的夫婿。村里人纷纷议论,说王成迂腐,不知变通,女大须嫁,这是天经地义的道理。王成不为所动,依旧坚持自己的想法。后来,王玉环自己看中了一个秀才,两人情投意合,王成这才同意了这门亲事。王玉环婚后生活幸福美满,还生了一个儿子,考取了状元,实现了王成的心愿。
Người ta kể rằng vào thời nhà Hán, có một học giả tên là Vương Thành, gia đình rất nghèo, nhưng ông chăm chỉ và tài giỏi. Ông quyết tâm đạt được danh tiếng và tôn vinh tổ tiên của mình. Ông có một cô con gái xinh đẹp, tên là Vương Ngọc Hoàn, đã đến tuổi cập kê, và rất nhiều người mai mối đến, nhưng Vương Thành do dự. Ông tin rằng con gái mình còn quá trẻ và nên tiếp tục học hành để tìm được người chồng tốt hơn trong tương lai. Dân làng bàn tán xôn xao, nói rằng Vương Thành bảo thủ, không linh hoạt, con gái phải lấy chồng khi đến tuổi, đó là điều đương nhiên. Vương Thành vẫn không nao núng và giữ vững quan điểm của mình. Sau đó, Vương Ngọc Hoàn đem lòng yêu một học giả, cả hai yêu nhau, và Vương Thành cuối cùng đã đồng ý cho họ kết hôn. Vương Ngọc Hoàn có một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc và sinh ra một người con trai sau này trở thành trạng nguyên, thực hiện được nguyện vọng của Vương Thành.
Usage
用于描述女子成年后应该出嫁的社会习俗,多用于传统语境。
Được dùng để mô tả tập quán xã hội rằng phụ nữ nên kết hôn sau khi đến tuổi trưởng thành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thống.
Examples
-
女子到了适婚年龄,父母便开始张罗婚事。
nǚzǐ dàole shìhūn niánlíng, fùmǔ biàn kāishǐ zhāngluó hūnshì
Khi cô gái đến tuổi cập kê, cha mẹ cô ấy bắt đầu thu xếp hôn sự.
-
她年方二八,女大须嫁,也该考虑个人终身大事了。
tā niánfāng èrbā, nǚ dà xū jià, yě gāi kǎolǜ gèrén zhōngshēn dàshì le
Cô ấy mười tám tuổi, đến tuổi lấy chồng, và nên nghĩ đến tương lai của mình