委靡不振 uể oải và chán nản
Explanation
形容精神不振,意志消沉。
Mô tả một người uể oải và chán nản, thiếu ý chí.
Origin Story
公元1125年,金军南下,北宋危在旦夕。东京城内,人心惶惶,许多大臣都吓得委靡不振,只想逃命。然而,一位名叫杨时的忠义之臣却挺身而出,他上书宋钦宗,慷慨激昂地陈述抗金的策略,指出只有团结一心,才能战胜强敌,如果一味委靡不振,只会加速国家的灭亡。他那凛然正气,感染了周围的许多大臣,激发了他们抗金的斗志,为北宋的抗金斗争注入了新的活力。尽管最终北宋未能抵挡住金军的铁蹄,但杨时的精神却永远地留在了历史的史册上,成为后世激励人们奋勇抗争的精神象征。
Năm 1125 sau Công nguyên, quân Kim tiến xuống phía nam, và nhà Tống Bắc đang trên bờ vực sụp đổ. Tại kinh đô Đông Kinh, người dân hoảng loạn, và nhiều quan lại đã mất tinh thần và chỉ muốn chạy trốn. Tuy nhiên, một vị đại thần trung thành tên là Dương Thì đã đứng lên. Ông đã dâng lên một bản tấu dũng cảm và đầy nhiệt huyết cho Hoàng đế Khâm Tông, phác thảo các chiến lược để đẩy lùi quân Kim. Ông nhấn mạnh rằng chỉ có sự đoàn kết mới có thể đảm bảo chiến thắng và rằng sự mất tinh thần chỉ làm gia tăng sự sụp đổ của đất nước. Lòng dũng cảm và quyết tâm của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều quan lại khác và thắp lên tinh thần chiến đấu của họ, thổi một luồng sinh khí mới vào cuộc kháng chiến chống lại Kim. Mặc dù cuối cùng nhà Tống Bắc không thể chống lại quân Kim, tinh thần của Dương Thì vẫn sống mãi trong sử sách và đóng vai trò là một tấm gương sáng ngời cho các thế hệ mai sau.
Usage
用作谓语、定语、状语;形容精神不振,意志消沉。
Được sử dụng như một vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ; mô tả một người uể oải và chán nản, thiếu ý chí.
Examples
-
他考试前焦虑不安,考试时更是委靡不振,最终成绩不理想。
tā kǎoshì qián jiāolǜ bù'ān, kǎoshì shí gèng shì wěimǐ bù zhèn, zuìzhōng chéngjī bù lǐxiǎng。
Trước khi thi, anh ấy lo lắng và bồn chồn, và thậm chí còn uể oải và yếu ớt hơn trong suốt kỳ thi, dẫn đến điểm cuối cùng thấp.
-
经历了连续的失败后,他变得委靡不振,对未来失去了信心。
jīnglìle liánxù de shībài hòu, tā biàn de wěimǐ bù zhèn, duì wèilái shīqùle xìnxīn。
Sau một loạt thất bại, anh ấy trở nên uể oải và yếu ớt, mất niềm tin vào tương lai.
-
连续加班使得他身体疲惫,精神委靡不振。
liánxù jiābān shǐ de tā shēntǐ píbèi, jīngshen wěimǐ bù zhèn。
Làm thêm giờ liên tục khiến anh ấy kiệt sức về thể chất và tinh thần uể oải và yếu ớt.