学以致用 xué yǐ zhì yòng Học để vận dụng

Explanation

为了实际应用而学习。指学习不是目的,应用才是最终目的。学习是为了更好地解决实际问题,提高实践能力。

Học để vận dụng vào thực tiễn. Điều đó có nghĩa là học không phải là mục đích, mà vận dụng mới là mục đích cuối cùng. Học là để giải quyết tốt hơn các vấn đề thực tiễn và nâng cao năng lực thực hành.

Origin Story

话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他从小就对诗歌充满热情,但并不满足于简单的模仿和背诵,而是不断地观察生活,从大自然中汲取灵感,将自己的所见所感融入到诗歌创作中。他经常游历名山大川,与民同乐,感受民间的疾苦与快乐,将这些经历和感受融入到他的诗歌中,创作出许多千古名篇,例如《静夜思》、《将进酒》等。他的诗歌之所以能够流传千古,正是因为他能够学以致用,将所学的知识和生活体验完美地结合起来,创作出具有深刻内涵和艺术价值的作品。

huà shuō Táng Cháo shíqī, yǒu gè jiào Lǐ Bái de shī rén, tā cóng xiǎo jiù duì shīgē chōngmǎn rèqíng, dàn bìng bù mǎnzú yú jiǎndān de mófǎng hé bèisòng, érshì bùduàn de guānchá shēnghuó, cóng dà zìrán zhōng jīqǔ línggǎn, jiāng zìjǐ de suǒ jiàn suǒ gǎn róngrù dào shīgē chuàngzuò zhōng。tā jīngcháng yóulì míngshān dàchuān, yǔ mín tóng lè, gǎnshòu mínjiān de jíkǔ yǔ kuàilè, jiāng zhèxiē jīnglì hé gǎnshòu róngrù dào tā de shīgē zhōng, chuàngzuò chū xǔduō qiānguǐ míngpiān, lìrú《jìng yè sī》、《jiāng jìn jiǔ》děng。tā de shīgē zhī suǒ yǐ nénggòu liúchuán qiānguǐ, zhèngshì yīnwèi tā nénggòu xué yǐ zhì yòng, jiāng suǒ xué de zhīshì hé shēnghuó tǐyàn wánměi de jiéhé qǐlái, chuàngzuò chū jùyǒu shēnkè nèihán hé yìshù jiàzhí de zuòpǐn。

Truyền thuyết kể rằng, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã rất đam mê thơ ca, nhưng ông không chỉ bằng lòng với việc bắt chước và học thuộc lòng, mà còn không ngừng quan sát cuộc sống, lấy cảm hứng từ thiên nhiên, và kết hợp những điều mình quan sát và cảm nhận vào trong sáng tác thơ ca. Ông thường đi du ngoạn những danh lam thắng cảnh, vui đùa cùng nhân dân, cảm nhận nỗi khổ và niềm vui của dân chúng, và kết hợp những trải nghiệm và cảm xúc đó vào trong thơ của mình, tạo ra nhiều kiệt tác bất hủ, chẳng hạn như "Suy tư đêm tĩnh mịch" và "Uống rượu một mình dưới ánh trăng". Lý do thơ ông được lưu truyền qua nhiều thế hệ là vì ông có thể vận dụng những kiến thức đã học, kết hợp hoàn hảo kiến thức đã học với trải nghiệm cuộc sống để tạo ra những tác phẩm giàu ý nghĩa và giá trị nghệ thuật.

Usage

用于评价学习态度和方法,强调实践的重要性。

yòng yú píngjià xuéxí tàidu hé fāngfǎ, qiángdiào shíjiàn de zhòngyào xìng。

Được sử dụng để đánh giá thái độ và phương pháp học tập, nhấn mạnh tầm quan trọng của thực hành.

Examples

  • 他学习非常努力,并且能够学以致用,很快就成为了领域的专家。

    tā xuéxí fēicháng nǔlì, bìngqiě nénggòu xué yǐ zhì yòng, hěn kuài jiù chéngle le yuling de zhuānjiā。

    Anh ấy học tập rất chăm chỉ và có thể vận dụng những kiến thức đã học, nhanh chóng trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.

  • 我们应该学以致用,将课堂上学到的知识应用到实际工作中。

    wǒmen yīnggāi xué yǐ zhì yòng, jiāng kètáng xué dàode zhīshì yìngyòng dào shíjì gōngzuò zhōng。

    Chúng ta nên học đi đôi với hành, áp dụng những kiến thức đã học trên lớp vào công việc thực tế.

  • 理论学习很重要,但更重要的是学以致用,将知识转化为实际能力。

    lǐlùn xuéxí hěn zhòngyào, dàn gèng zhòngyào de shì xué yǐ zhì yòng, jiāng zhīshì zhuǎnhuàn wéi shíjì nénglì。

    Việc học lý thuyết rất quan trọng, nhưng quan trọng hơn cả là học để vận dụng, biến kiến thức thành năng lực thực tiễn.