寡不敌众 thế yếu hơn
Explanation
形容一方兵力或实力比另一方少,难以抵挡。
Miêu tả tình huống mà một bên có ít binh lực hoặc sức mạnh hơn, khiến việc chống lại trở nên khó khăn.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉名将关羽率领大军攻打樊城,曹操派于禁率领七军前来支援。关羽以少胜多,大破曹军,于禁被俘,庞德战死。然而,在后续的战斗中,关羽寡不敌众,最终兵败身亡。这段历史充分体现了“寡不敌众”的含义,也说明了即使是名将,在兵力悬殊的情况下也难以取胜。 后来,关羽的死,成为了一个历史的悲剧,也成为了后人警示的例子。 在后来的战争中,人们常常用这个成语来形容一方兵力不足,难以抵挡强敌的局面。
Trong thời Tam Quốc, danh tướng Quan Vũ của Thục Hán dẫn đại quân tấn công Phàn Thành. Tào Tháo phái Ngô Cẩn dẫn 7 đạo quân đến chi viện. Quan Vũ thắng ít địch nhiều, đại phá quân Tào, bắt sống Ngô Cẩn, giết chết Pang Đề. Tuy nhiên, trong các trận chiến sau đó, Quan Vũ thế yếu hơn, cuối cùng đại bại và tử trận. Sự kiện lịch sử này phản ánh đầy đủ ý nghĩa "thế yếu hơn", cũng cho thấy dù là danh tướng, trong trường hợp chênh lệch lực lượng quá lớn cũng khó mà thắng lợi. Sau này, cái chết của Quan Vũ trở thành bi kịch lịch sử, và cũng là bài học cảnh tỉnh cho các thế hệ sau. Trong các cuộc chiến tranh về sau, thành ngữ này thường được dùng để miêu tả tình trạng một bên quân lực thiếu thốn, khó lòng chống lại cường địch.
Usage
用于形容一方兵力或实力弱,难以抵挡另一方。
Được dùng để miêu tả lực lượng quân sự hoặc sức mạnh của một bên yếu kém, khiến việc chống lại bên kia trở nên khó khăn.
Examples
-
面对强敌,我军寡不敌众,不得不撤退。
miàn duì qiáng dí, wǒ jūn guǎ bù dí zhòng, bù dé bù chè tuì
Đối mặt với kẻ thù mạnh, quân ta ít hơn và buộc phải rút lui.
-
创业初期,我们资金和人力都比较匮乏,在市场竞争中寡不敌众,吃了不少亏。
chuàng yè chū qī, wǒ men zī jīn hé rén lì dōu bǐ jiào kuī fá, zài shì chǎng jìng zhēng zhōng guǎ bù dí zhòng, chī le bù shǎo kuī
Trong những ngày đầu khởi nghiệp, chúng ta thiếu vốn và nhân lực, và bị áp đảo trong cuộc cạnh tranh thị trường, chịu nhiều tổn thất