众寡悬殊 zhòng guǎ xuán shū chênh lệch số lượng rất lớn

Explanation

形容双方兵力或实力差距极大。

Mô tả sự chênh lệch rất lớn về lực lượng hoặc quân số giữa hai bên.

Origin Story

话说三国时期,蜀汉丞相诸葛亮率领大军北伐曹魏。在一次重要的战役中,蜀军与魏军相遇。魏军人数众多,装备精良,而蜀军则兵力相对较少,装备也略逊一筹。双方实力对比极其悬殊。面对如此情势,诸葛亮深知众寡悬殊,但他并没有气馁。他充分发挥自己的军事才能,巧妙地利用地形地势,采取了出奇制胜的战略战术,以少胜多,取得了关键战役的胜利。这场战斗成为了中国历史上以少胜多的经典战例,也体现了诸葛亮卓越的军事指挥才能和蜀军将士的英勇作战精神。

huì shuō sānguó shíqí, shǔ hàn chéngxiàng zhūgě liàng shuài lǐng dàjūn běi fá cáo wèi. zài yī cì zhòngyào de zhànyì zhōng, shǔ jūn yǔ wèi jūn xiāngyù. wèi jūn rénshù zhòng duō, zhāobèi jīng liáng, ér shǔ jūn zé bīnglì xiāngduì jiào shǎo, zhāobèi yě luò xùn chóu. shuāngfāng shí lì duìbǐ jíqí xuán shū. miàn duì rúcǐ qíngshì, zhūgě liàng shēn zhī zhòng guǎ xuán shū, dàn tā bìng méiyǒu qì nǎi. tā chōngfēn fāhuī zìjǐ de jūnshì cáinéng, qiǎomiào de lìyòng dìxíng dìshì, cǎiqǔ le chūqí zhìshèng de zhànlüè zhànshu, yǐ shǎo shèng duō, qǔdé le guānjiàn zhànyì de shènglì. zhè chǎng zhàndòu chéngle zhōngguó lìshǐ shàng yǐ shǎo shèng duō de jīngdiǎn zhàn lì, yě tǐxiàn le zhūgě liàng zhuóyuè de jūnshì zhǐhuī cáinéng hé shǔ jūn jiàngshì de yīngyǒng zuòzhàn jīngshen.

Thời Tam Quốc, thừa tướng Thục Hán, Gia Cát Lượng, dẫn đại quân bắc phạt Ngụy. Trong một trận chiến quan trọng, quân Thục và quân Ngụy chạm trán. Quân Ngụy đông đảo, trang bị tinh良, còn quân Thục tương đối ít người, trang bị cũng kém hơn. So sánh sức mạnh giữa hai bên vô cùng chênh lệch. Trước tình thế đó, Gia Cát Lượng biết rõ sự chênh lệch về quân số, nhưng ông không nản chí. Ông phát huy tối đa tài năng quân sự, khéo léo lợi dụng địa hình, sử dụng chiến thuật bất ngờ, thắng thế với quân số ít hơn. Trận chiến này trở thành điển hình cho chiến thắng với quân ít hơn trong lịch sử Trung Quốc, đồng thời cho thấy tài chỉ huy quân sự xuất chúng của Gia Cát Lượng và tinh thần chiến đấu quả cảm của binh sĩ Thục.

Usage

常用作谓语、宾语、定语,形容双方力量差距很大。

cháng yòng zuò wèiyǔ, bǐnyǔ, dìngyǔ, xiángróng shuāngfāng lìliang chājù hěn dà.

Thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, miêu tả sự chênh lệch sức mạnh rất lớn giữa hai bên.

Examples

  • 两军对垒,众寡悬殊,胜负已分。

    liǎng jūn duì lěi, zhòng guǎ xuán shū, shèng fù yǐ fēn.

    Hai đội quân đối đầu; sức mạnh chênh lệch quá lớn nên kết quả đã được định đoạt.

  • 这场比赛,实力众寡悬殊,结果毫无悬念。

    zhè chǎng bǐsài, shí lì zhòng guǎ xuán shū, jiéguǒ háo wú xuán niàn

    Trong trận đấu này, sức mạnh hai bên chênh lệch quá lớn, kết quả không có gì bất ngờ.