常备不懈 cháng bèi bù xiè luôn luôn sẵn sàng

Explanation

常备不懈,意思是经常做好准备,一点也不松懈。形容时刻准备着,毫不懈怠。

Luôn luôn chuẩn bị và không bao giờ lơ là. Điều này mô tả trạng thái luôn sẵn sàng và hoàn toàn không có sự lơ là.

Origin Story

话说古代有一位将军,名叫卫青。他深知兵家之言“居安思危,思则有备,有备无患”,因此他常年率领士兵们进行军事训练,即使在和平时期也毫不懈怠。他总是告诫士兵们要时刻保持警惕,随时准备应对任何突发事件。有一天,边境传来警报,敌军入侵。卫青的军队早已准备就绪,他们迅速集结,以迅雷不及掩耳之势将敌军击溃。卫青常备不懈的策略,不仅保卫了国家安全,也让他成为了千古名将。这便是常备不懈的重要性,居安思危,未雨绸缪,才能在关键时刻立于不败之地。

huì shuō gǔdài yǒu yī wèi jiāngjūn, míng jiào wèi qīng. tā shēnzhī bīngjiā zhī yán 'jū'ān sīwēi, sī zé yǒu bèi, yǒu bèi wú huàn', yīncǐ tā chángnián shuài lǐng shìbīng men jìnxíng jūnshì xùnliàn, jíshǐ zài hépíng shíqī yě háobù xièdài. tā zǒngshì gàojiè shìbīng men yào shíkè bǎochí jǐngtí, suíshí zhǔnbèi yìngduì rènhé tūfā shìjiàn. yǒu yī tiān, biānjìng chuánlái jǐngbào, dījūn rùqīn. wèi qīng de jūnduì zǎoyǐ zhǔnbèi jiùxù, tāmen xùnsù jíjié, yǐ xùnlěi bùjí yǎnyěr zhī shì jiāng dījūn jīkuì. wèi qīng chángbèi bùxiè de cèlüè, bùjǐn bǎowèi le guójiā ānquán, yě ràng tā chéngwéi le qiānguǐ míngjiàng. zhè biàn shì chángbèi bùxiè de zhòngyào xìng, jū'ān sīwēi, wèiyǔchóumóu, cáinéng zài guānjiàn shíkè lì yú bùbài zhī dì.

Người ta kể rằng, thời xưa có một vị tướng tên là Uý Thanh. Ông thấu hiểu sâu sắc câu nói của các nhà quân sự: “Trong thời bình phải nghĩ đến thời chiến, kẻ nào suy nghĩ thì kẻ đó chuẩn bị, kẻ nào chuẩn bị thì chẳng có gì phải sợ”. Vì vậy, ông luôn dẫn quân sĩ tập luyện quân sự quanh năm, ngay cả thời bình cũng không hề lơ là. Ông thường xuyên nhắc nhở quân sĩ phải luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với bất cứ tình huống khẩn cấp nào. Một hôm, biên giới có báo động; quân địch xâm lược. Quân đội của Uý Thanh đã sẵn sàng, họ tập hợp nhanh chóng và đánh tan quân địch với tốc độ như chớp. Chiến lược luôn sẵn sàng của Uý Thanh không chỉ bảo vệ an ninh quốc gia mà còn làm cho ông trở thành một vị tướng lừng danh trong lịch sử. Đó chính là tầm quan trọng của việc luôn sẵn sàng, nghĩ đến nguy hiểm trong thời bình, chuẩn bị trước, chỉ như vậy mới có thể đứng vững trong những thời khắc quan trọng.

Usage

常备不懈通常作谓语、状语使用,形容时刻准备着,毫不松懈。

chángbèi bùxiè tōngcháng zuò wèiyǔ、zhuàngyǔ shǐyòng,xiáoróng shíkè zhǔnbèi zhe,háo bù sōngxiè。

“Luôn luôn sẵn sàng” thường được dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, mô tả trạng thái luôn sẵn sàng mà không hề lơ là.

Examples

  • 军队常备不懈,随时准备应对各种突发情况。

    jūnduì chángbèi bùxiè, suíshí zhǔnbèi yìngduì gèzhǒng tūfā qíngkuàng.

    Quân đội luôn sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống khẩn cấp.

  • 国家要常备不懈,才能维护国家安全。

    guójiā yào chángbèi bùxiè, cáinéng wéihù guójiā ānquán。

    Đất nước phải luôn cảnh giác để duy trì an ninh quốc gia