幸灾乐祸 hả hê trước bất hạnh của người khác
Explanation
指对别人的不幸或灾难感到高兴。是一种缺乏同情心和同理心的表现。
Cảm thấy vui mừng trước bất hạnh hoặc thảm họa của người khác. Đó là biểu hiện của việc thiếu sự đồng cảm và lòng thương.
Origin Story
春秋时期,晋国发生严重的旱灾,颗粒无收,百姓流离失所,国库空虚。晋国向强大的秦国求助,请求购买粮食以渡过难关。秦国国君本想趁机敲诈晋国,但大臣百里奚却劝谏道:“晋国与我秦国同为诸侯国,唇亡齿寒,如今他们遭遇灾难,我们应该施以援手,而不是落井下石,幸灾乐祸。况且,帮助他们也是帮助我们自己。”秦国国君采纳了百里奚的建议,不仅低价卖给晋国大量的粮食,还派人护送,晋国顺利度过了灾荒。第二年,秦国也遭遇了严重的旱灾,而这时,晋国却拒绝了秦国的求援。晋国大臣庆郑对国君说:“施恩于人,必有回报。当年秦国援助我们,如今我们却落井下石,这是一种不仁不义的行为。我们应该记住,‘背施无亲,幸灾不仁’,我们不能幸灾乐祸。”晋国国君这才醒悟,最终同意了援助秦国的请求,两国关系也更加巩固。
Trong thời Xuân Thu, nước Tấn bị hạn hán nghiêm trọng, dẫn đến mất mùa, người dân phải di cư và kho bạc trống rỗng. Tấn cầu cứu nước Tần hùng mạnh và yêu cầu được mua lương thực để vượt qua khủng hoảng. Vua Tần ban đầu muốn lợi dụng tình hình để đòi hỏi nhiều hơn từ Tấn, nhưng thừa tướng Bách Lý Hy can ngăn rằng: “Tấn và nước Tần ta đều là chư hầu, nếu một nước mất thì nước kia cũng khó mà giữ được. Nay họ gặp nạn, ta nên giúp họ chứ không nên nhân cơ hội này mà gloat over their misfortune. Hơn nữa, giúp họ cũng là giúp chính ta.” Vua Tần nghe theo lời khuyên của Bách Lý Hy. Họ không chỉ bán cho Tấn một lượng lớn lương thực với giá rẻ mà còn cử người hộ tống, nhờ vậy Tấn đã vượt qua được nạn đói. Năm sau, nước Tần cũng bị hạn hán nghiêm trọng, nhưng lần này Tấn lại từ chối lời cầu cứu của Tần. Thừa tướng nước Tấn là Khổng Chính nói với vua rằng: “Làm ơn có nghĩa là sẽ được đền đáp. Hồi đó Tần giúp ta, nay ta lại gloat over their misfortune, đó là việc làm bất nhân bất nghĩa. Ta phải nhớ rằng: không nên gloat over their misfortune”. Vua Tấn sau đó tỉnh ngộ và cuối cùng đồng ý giúp Tần, quan hệ giữa hai nước càng thêm khăng khít.
Usage
常用于批评那些对别人的不幸幸灾乐祸的人。
Thường được dùng để phê bình những kẻ hả hê trước bất hạnh của người khác.
Examples
-
面对别人的不幸,我们不应该幸灾乐祸。
miànduì biérén de bùxìng, wǒmen bù yīnggāi xìngzāilèhuò.
Chúng ta không nên vui mừng trước bất hạnh của người khác.
-
看到竞争对手失败,他却幸灾乐祸,这实在让人反感。
kàndào jìngzhēng duìshǒu shībài, tā què xìngzāilèhuò, zhè shízài ràng rén fǎngǎn
Thấy đối thủ thất bại, anh ta lại hả hê, điều đó thật đáng ghét.