引人注目 Thu hút sự chú ý
Explanation
吸引人们的注意,使人注目。
Để thu hút sự chú ý của mọi người, để thu hút sự chú ý.
Origin Story
在一个热闹的集市上,一位年轻的艺术家摆摊展示他的作品。他的画作色彩鲜艳,构图大胆,与周围其他摊位上较为普通的商品形成鲜明对比。许多人被他的作品吸引,纷纷驻足观看,啧啧称奇。他的画作不仅引人注目,更引发了人们对艺术的思考和讨论,成为集市上最引人注目的焦点。许多人纷纷购买他的作品,他的摊位很快就被围的水泄不通。年轻艺术家脸上洋溢着成功的喜悦,他知道,他的努力终于得到了回报,他的作品确实引人注目,并且赢得了人们的认可。
Tại một khu chợ nhộn nhịp, một nghệ sĩ trẻ trưng bày các tác phẩm của mình. Tranh của anh ấy có màu sắc tươi sáng và bố cục táo bạo, tạo nên sự tương phản rõ nét với những mặt hàng khá bình thường ở các gian hàng xung quanh. Nhiều người bị thu hút bởi tác phẩm của anh ấy và dừng lại để xem và trầm trồ. Tranh của anh ấy không chỉ bắt mắt mà còn khơi gợi mọi người suy nghĩ và thảo luận về nghệ thuật, trở thành tâm điểm thu hút sự chú ý nhất của chợ. Nhiều người mua tranh của anh ấy, và gian hàng của anh ấy nhanh chóng bị bao vây. Nghệ sĩ trẻ rạng rỡ niềm vui thành công, vì anh ấy biết rằng nỗ lực của mình cuối cùng đã được đền đáp, những bức tranh của anh ấy thực sự nổi bật và đã giành được sự tán thưởng của mọi người.
Usage
形容事物吸引人注意,多用于正面评价。
Được sử dụng để mô tả những thứ thu hút sự chú ý, chủ yếu được sử dụng trong các đánh giá tích cực.
Examples
-
他精彩的表演引人注目。
ta jingcai de biaoyan yin ren zhmu.
Màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy đã thu hút sự chú ý.
-
这件艺术品引人注目,吸引了众多游客。
zhe jian yishu pin yin ren zhmu,xiyin le zhongduo youke
Tác phẩm nghệ thuật này rất bắt mắt, thu hút nhiều khách du lịch.