忠于职守 Trung thành với vị trí công tác
Explanation
忠于职守,指对自己的工作岗位忠诚,认真负责,尽职尽责。
Trung thành với vị trí công tác có nghĩa là trung thành với công việc của mình, nghiêm túc với trách nhiệm và hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Origin Story
话说唐朝时期,边关告急,敌军来犯,一位名叫李靖的将军临危受命,率领将士们奋勇杀敌。李靖将军深知责任重大,他日夜操劳,亲临一线指挥作战,始终忠于职守,不畏艰险,最终取得了胜利,保卫了家园。李靖将军的事迹,世代流传,成为了忠于职守的典范。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, chiến tranh đã nổ ra ở biên giới. Một đạo quân địch tấn công, và một vị tướng tên Lý Tĩnh được gấp rút bổ nhiệm để chỉ huy quân đội. Tướng Lý Tĩnh biết rằng trách nhiệm rất lớn lao, và ông đã làm việc ngày đêm. Ông tự mình chỉ huy trận đánh ở tiền tuyến. Ông luôn trung thành với nhiệm vụ của mình, không bao giờ sợ hãi trước khó khăn, và cuối cùng đã giành chiến thắng, bảo vệ quê hương của mình. Chiến công của tướng Lý Tĩnh đã nổi tiếng qua nhiều thế kỷ và trở thành tấm gương sáng về lòng trung thành với nhiệm vụ.
Usage
用于形容一个人对工作认真负责,尽职尽责。
Được dùng để miêu tả một người chu đáo và có trách nhiệm trong công việc của họ.
Examples
-
李强同志忠于职守,为人民服务。
Li Qiang tongzhi zhongyu zhishou, weirenmin fuwu.
Đồng chí Lý Cường trung thành với vị trí công tác của mình và phục vụ nhân dân.
-
作为一名人民教师,他始终忠于职守,兢兢业业。
zuowei yiming renmin jiaoshi, ta shizhong zhongyu zhishou, jingjingyeye
Là một nhà giáo nhân dân, ông luôn trung thành với vị trí công tác của mình và làm việc cần mẫn, tận tâm.