慌张失措 huāng zhāng shī cuò hoảng loạn và không biết làm gì

Explanation

形容非常慌张,不知所措的样子。

Thành ngữ này miêu tả trạng thái hoảng loạn và bất lực tột độ.

Origin Story

话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,正准备参加一场重要的诗会。他精心准备了一首诗,然而就在前往诗会的路上,他突然遭遇了山洪爆发。山洪汹涌澎湃,瞬间将他冲散,弄丢了他携带的诗稿。李白顿时慌张失措,衣衫褴褛,狼狈不堪。他拼命挣扎,想要抓住什么东西,却徒劳无功。洪水逐渐退去,他最终逃出生天,但诗稿却无影无踪。这次经历让他深深体会到,面对突如其来的灾难,保持冷静和沉着应对的重要性。尽管诗稿遗失,李白并没有气馁,而是重新创作,最终在诗会上获得了极高的评价。

huà shuō táng cháo shíqī, yī wèi míng jiào lǐ bái de shī rén, zhèng zhǔnbèi cānjiā yī chǎng zhòngyào de shī huì. tā jīngxīn zhǔnbèi le yī shǒu shī, rán'ér jiù zài qiánwǎng shī huì de lùshàng, tā tūrán zāoyù le shānhóng bàofā. shānhóng xiōngyǒng péngpài, shùnjiān jiāng tā chōngsàn, nòng diū le tā dài lái de shīgǎo. lǐ bái dùnshí huāngzhāngshīcuò, yīsān lánlǚ, lángbèi bùkān. tā pìmìng zhēngzhá, xiǎng yào zhuā zhù shénme dōngxī, què túláo wúgōng. hóngshuǐ zhújiàn tuì qù, tā zuìzhōng táoshēng chū tiān, dàn shīgǎo què wú yǐng wú zōng. zhè cì jīnglì ràng tā shēnshēn tǐhuì dào, miànduì tū rú lái de zāinàn, bǎochí língjìng hé chénzhuó yìngduì de zhòngyào xìng.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch đang chuẩn bị tham dự một sự kiện thơ ca quan trọng. Ông đã cẩn thận chuẩn bị một bài thơ, nhưng trên đường đến sự kiện, ông đột nhiên gặp phải một trận lũ quét. Con lũ dữ dội đã cuốn phăng ông đi, khiến ông đánh mất bản thảo mà mình mang theo. Lý Bạch lập tức hoảng loạn, quần áo rách rưới, và vẻ ngoài thảm hại. Ông cố gắng hết sức để bám vào thứ gì đó, nhưng vô ích. Khi nước lũ rút đi, ông cuối cùng cũng sống sót, nhưng bản thảo thì không cánh mà bay. Trải nghiệm này đã dạy ông tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và điềm tĩnh khi đối mặt với những thảm họa bất ngờ. Mặc dù bản thảo bị mất, Lý Bạch không nản chí mà đã viết lại bài thơ, và cuối cùng đã nhận được lời khen ngợi cao tại sự kiện thơ ca.

Usage

通常作谓语、状语。

tōngcháng zuò wèiyǔ, zhuàngyǔ

Thường được dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ.

Examples

  • 听到这个噩耗,他慌张失措,不知所措。

    tīngdào zhège èghào, tā huāngzhāngshīcuò, bùzhīsuǒcuò

    Nghe được tin dữ này, anh ta hoảng loạn và không biết phải làm gì.

  • 突如其来的地震,让城市居民慌张失措。

    tū rú lái de dìzhèn, ràng chéngshì jūmín huāngzhāngshīcuò

    Trận động đất bất ngờ khiến cư dân thành phố hoảng loạn.

  • 面对突发事件,我们不能慌张失措,要保持冷静。

    miànduì tūfā shìjiàn, wǒmen bùnéng huāngzhāngshīcuò, yào bǎochí língjìng

    Đối mặt với các tình huống khẩn cấp, chúng ta không nên hoảng loạn mà cần giữ bình tĩnh.