所向无敌 bất khả chiến bại
Explanation
形容力量强大,无往不胜。
Miêu tả sức mạnh to lớn và chiến thắng không thể ngăn cản.
Origin Story
公元196年,曹操挟持汉献帝建都许昌,下令让东吴的孙权把儿子送到许都当人质。孙权召集手下商量对策,大将周瑜坚决反对送人质,说只要我们东吴军民发奋图强、团结一致,那么就能所向无敌。孙权听从了周瑜的建议,坚定信心同曹操对抗下去,最终在赤壁之战中取得了胜利,粉碎了曹操统一中国的计划,东吴从此国力强盛,在三国鼎立中占据重要地位。周瑜的远见卓识与孙权的果断决策,使东吴军民士气高涨,如同神兵天降,所向无敌,成就了一段辉煌的历史。
Năm 196 sau Công nguyên, Tào Tháo ép Hán Hiến Đế dời đô về Hứa Xương và ra lệnh cho Tôn Quyền đưa con trai mình đến Hứa Đô làm con tin. Tôn Quyền triệu tập các thuộc hạ bàn bạc. Đại tướng Chu Du kiên quyết phản đối việc đưa con tin, nói rằng chỉ cần quân dân Ngô nỗ lực mạnh mẽ, đoàn kết nhất trí thì sẽ bất khả chiến bại. Tôn Quyền nghe theo lời Chu Du, kiên định lòng tin chống lại Tào Tháo, cuối cùng đã giành thắng lợi trong trận Xích Bích, phá tan mộng tưởng thống nhất Trung Quốc của Tào Tháo, Ngô từ đó quốc lực mạnh mẽ, giữ vị trí quan trọng trong cục diện Tam Quốc. Tiên kiến của Chu Du và quyết định dứt khoát của Tôn Quyền đã làm cho quân dân Ngô phấn chấn, như thần binh giáng thế, bất khả chiến bại, tạo nên một thời kỳ huy hoàng trong lịch sử.
Usage
形容力量强大,无人能敌。
Miêu tả sức mạnh to lớn và sự vượt trội hơn hẳn tất cả đối thủ.
Examples
-
孙悟空所向无敌,战无不胜。
sun wukong suo xiang wu di, zhan wu bu sheng
Tôn Ngộ Không bất khả chiến bại, thắng mọi trận đánh.
-
面对强大的敌人,他们依然所向无敌,势不可挡
mian dui qiang da de diren, tamen yiran suo xiang wu di, shi bu ke dang
Đối mặt với kẻ thù hùng mạnh, họ vẫn bất khả chiến bại, không gì cản nổi