抑扬顿挫 yì yáng dùn cuò giọng điệu truyền cảm

Explanation

抑扬顿挫指的是声音的高低起伏和停顿转折,形容声音有节奏感,富有变化。它通常用于描述朗诵、演讲、歌唱等语音活动,以及某些乐器演奏的声音效果。

Thành ngữ "yìyáng dùncuò" đề cập đến sự lên xuống của giọng nói và những dấu ngắt, sự chuyển hướng trong lời nói. Nó miêu tả một âm thanh có tiết tấu và biến đổi, thường được dùng để miêu tả lời nói trong việc đọc thơ, diễn thuyết, ca hát và hiệu ứng âm thanh của một số buổi biểu diễn nhạc cụ.

Origin Story

著名歌唱家李先生,正在为即将到来的音乐会认真准备。他反复练习一首新歌,力求做到完美。他对着镜子,细致地调整每一个音符,每一个停顿,每一个转折。他不满足于简单的演唱,而是在每个音符中倾注情感,力求用抑扬顿挫的演唱方式,将歌曲的意境完美地展现出来。经过无数次的练习,终于在音乐会上获得了巨大的成功,赢得了观众热烈的掌声。

zhùmíng gēchàngjiā lǐ xiānsheng, zhèngzài wèi jíjiāng dàolái de yīnyuèhuì rènzhēn zhǔnbèi. tā fǎnfù liànxí yī shǒu xīngē, lìqiú zuòdào wánměi. tā duìzhe jìngzi, xìzhì de tiáozhěng měi gè yīnfú, měi gè tíngdùn, měi gè zhuǎnzhé. tā bù mǎnzú yú jiǎndān de yǎnchàng, ér shì zài měi gè yīnfú zhōng qīngzhù qínggǎn, lìqiú yòng yìyáng dùncuò de yǎnchàng fāngshì, jiāng gēqǔ de yìjìng wánměi de zhǎnxian chūlái. jīngguò wúshù cì de liànxí, zhōngyú zài yīnyuèhuì shàng huòdé le jùdà de chénggōng, yíngdé le guānzhòng rèliè de zhǎngshēng.

Ca sĩ nổi tiếng ông Lý đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi hòa nhạc sắp tới. Ông ấy tập đi tập lại một bài hát mới, luôn nỗ lực hướng tới sự hoàn hảo. Đứng trước gương, ông ấy tỉ mỉ điều chỉnh từng nốt nhạc, từng điểm nghỉ, từng đoạn chuyển. Ông ấy không hài lòng với một màn trình diễn đơn giản; thay vào đó, ông ấy dồn hết cảm xúc vào từng nốt nhạc, nhằm mục đích thể hiện trọn vẹn không khí của bài hát thông qua một màn trình diễn giàu cảm xúc và tinh tế. Sau bao nhiêu lần luyện tập không mệt mỏi, cuối cùng ông ấy đã đạt được thành công vang dội tại buổi hòa nhạc, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.

Usage

用于形容声音的高低起伏和停顿转折,多用于描写朗诵、演讲、歌唱等场景。

yòng yú xíngróng shēngyīn de gāodī qǐfú hé tíngdùn zhuǎnzhé, duō yòng yú miáoxiě lǎngsòng, yǎnjiǎng, gēchàng děng chǎngjǐng

Được sử dụng để mô tả sự lên xuống của giọng nói và các dấu ngắt, sự chuyển hướng trong lời nói, chủ yếu được dùng để miêu tả việc đọc thơ, diễn thuyết, ca hát và các trường hợp khác.

Examples

  • 他朗诵诗歌时抑扬顿挫,极富感染力。

    tā lǎngsòng shīgē shí yìyáng dùncuò, jí fù gǎnrǎnlì

    Bài thơ anh ấy đọc rất truyền cảm và giàu cảm xúc.

  • 这段音乐抑扬顿挫,节奏分明。

    zhè duàn yīnyuè yìyáng dùncuò, jiézòu fēnmíng

    Bài nhạc này có sự lên xuống tuyệt vời và nhịp điệu rõ ràng