投机倒把 Đầu cơ và trục lợi
Explanation
指利用时机,以囤积居奇、买空卖空、掺杂作假、操纵物价等手段牟取暴利。是一种违法行为。
Chỉ việc lợi dụng thời cơ để thu lợi bất chính bằng các biện pháp như tích trữ, bán khống, làm giả, thao túng giá cả. Đó là một hành vi phi pháp.
Origin Story
在一个繁华的市场上,小贩李大壮靠着低买高卖,囤积居奇,赚得盆满钵满。他利用各种机会,买入价格低廉的商品,再在市场需求旺盛时高价卖出,甚至还进行掺杂假货等行为。他的行为虽然让他短时间内获得了巨额利润,但这种投机倒把的行为严重扰乱了市场秩序,最终受到了严厉的惩罚,并被市场永久除名。李大壮的故事成为了一个警示,告诉人们诚信经营的重要性,投机取巧只会害人害己。
Trong một khu chợ nhộn nhịp, một người bán hàng rong tên Lý Đại Tráng đã kiếm được rất nhiều tiền bằng cách mua rẻ bán đắt và tích trữ hàng hóa. Anh ta đã tận dụng mọi cơ hội để mua hàng hóa giá rẻ và bán chúng với giá cao khi nhu cầu tăng cao; anh ta thậm chí còn tham gia vào các hoạt động như làm giả hàng hóa. Mặc dù hành động của anh ta đã mang lại cho anh ta lợi nhuận khổng lồ trong một thời gian ngắn, nhưng hành vi đầu cơ này đã làm xáo trộn nghiêm trọng trật tự thị trường. Cuối cùng, anh ta đã phải chịu hình phạt nghiêm khắc và bị cấm vĩnh viễn khỏi thị trường. Câu chuyện của Lý Đại Tráng là một lời cảnh báo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kinh doanh trung thực, rằng đầu cơ và trục lợi cuối cùng sẽ gây hại cho tất cả mọi người.
Usage
作谓语、定语;含贬义
Dùng làm vị ngữ, định ngữ; nghĩa xấu
Examples
-
他靠投机倒把发了一笔横财,但最终受到了法律的制裁。
ta kao toujidaoba fa le yibi hengcai, dan zhongjiu shouchou le falü de zhicai.
Anh ta kiếm được một khoản tiền lớn nhờ đầu cơ và trục lợi, nhưng cuối cùng đã bị trừng phạt bởi pháp luật.
-
这种投机倒把的行为严重扰乱了市场秩序。
zhezhonge toujidaoba de xingwei yanzhong raoluan le shichang zhixu
Hành vi đầu cơ và trục lợi này đã làm xáo trộn nghiêm trọng trật tự thị trường.