拈轻怕重 niān qīng pà zhòng chọn việc dễ và tránh việc khó

Explanation

形容做事挑拣轻松的,害怕承担困难的。

Được dùng để miêu tả người hay chọn việc dễ làm và né tránh việc khó.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一位老木匠和他的两个徒弟。老木匠年纪大了,身体也不如从前硬朗,但他手艺精湛,村里人都很喜欢找他做家具。一天,村长来请老木匠做一套新桌椅,这套桌椅需要用到上好的木材,制作工艺也比较复杂。老木匠的两个徒弟,一个叫阿强,一个叫阿力。阿强听到这个任务后,立刻就表示愿意承担,他觉得自己年轻力壮,完全可以胜任。而阿力却犹豫了,他觉得这活太重,而且很费时间,还不如做一些简单的活计来得轻松。阿强做事认真仔细,一丝不苟,他每天都坚持工作到很晚,终于在规定的时间内完成了任务。而阿力则拈轻怕重,挑挑拣拣,找各种借口推脱。结果,他不仅耽误了进度,还把活做得马马虎虎。最后,村长对阿强的认真负责赞赏有加,对阿力的行为非常失望。这个故事告诉我们,做人做事要认真负责,不能拈轻怕重,要勇于承担责任,克服困难,才能获得成功。

congqian, zai yige xiaoshancun li, zhu zhe yiwai laomujiang he tade liang ge tudi. laomujiang nianji da le, shenti ye buru congqian ylang, dan ta shouyi jingzhan, cunli ren dou hen xihuan zhao ta zuo jiaju. yitian, cunzhang lai qing laomujiang zuo yitao xin zhuo yi, zhe tao zhuo yi xuyao yongdao shanghao de mucai, zhizao gongyi ye bijiao fenza. laomujiang de liang ge tudi, yige jiao aqian, yige jiao ali. aqian tingdao zhe ge renwu hou, li ke jiu biao shi yuan yi chengdan, ta jue de ziji nianqing lizhuang, wanquan keyi shengren. er ali que youyu le, ta jue de zhe huo tai zhong, erqie hen fei shijian, hai buru zuo yixie jiandan de huojie lai de qingsong. aqian zuoshi renzhen zixun, yisibugou, ta meitian dou jianchi gongzuo dao hen wan, zhongyu zai guidingle shijian nei wancheng le renwu. er ali ze nian qing pa zhong, tiaotiao jiangjiang, zhao ge zhong jiekou tuotuo. jieguo, ta bujin danwule jindu, hai ba huo zuode mamahuhu. zuihou, cunzhang dui aqian de renzhen fuze zanshang youjia, dui ali de xingwei feichang shiwang. zhege gushi gaosu women, zuoren zuoshi yao renzhen fuze, buneng nian qing pa zhong, yao yongyu chengdan zeren, keku kunnan, ca neng huode chenggong.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người thợ mộc già và hai người học việc. Người thợ mộc già đã già và không còn khỏe mạnh như trước, nhưng tay nghề của ông rất điêu luyện, và dân làng rất thích nhờ ông làm đồ nội thất. Một ngày nọ, trưởng làng yêu cầu người thợ mộc già làm một bộ bàn ghế mới. Bộ bàn ghế này cần gỗ tốt và kỹ thuật chế tác phức tạp. Người thợ mộc già có hai học việc, một tên là A Cường và một tên là A Lợi. Nghe xong nhiệm vụ này, A Cường liền tỏ ra sẵn sàng đảm nhiệm. Anh ta cảm thấy mình còn trẻ và khỏe mạnh, hoàn toàn có thể đảm đương. Còn A Lợi lại do dự. Anh ta thấy công việc này quá nặng và tốn thời gian, còn làm những việc đơn giản thì dễ hơn. A Cường làm việc cẩn thận và tỉ mỉ. Anh ta đều làm việc đến khuya mỗi ngày, và cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. Còn A Lợi thì chọn lựa, tìm đủ lý do để trốn tránh. Kết quả là, anh ta không chỉ làm chậm tiến độ, mà còn làm việc cẩu thả. Cuối cùng, trưởng làng hết lời khen ngợi sự cần cù và trách nhiệm của A Cường, và rất thất vọng về thái độ của A Lợi. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng trong công việc cần phải chăm chỉ và có trách nhiệm, không được chọn việc nhẹ nhàng mà né tránh việc khó khăn. Ta phải dũng cảm nhận trách nhiệm và vượt qua khó khăn để đạt được thành công.

Usage

用于形容一个人做事挑拣轻松的,害怕承担困难的。

yongyu xingrong yige ren zuoshi tiaolian qingsong de, haipa chengdan kunnan de.

Được dùng để miêu tả người hay chọn việc dễ làm và né tránh việc khó.

Examples

  • 他总是拈轻怕重,不愿意承担责任。

    ta zongshi nian qing pa zhong, buyuan yi chengdan zeren.

    Anh ta luôn chọn những việc dễ làm và né tránh trách nhiệm.

  • 这次的任务很艰巨,可不能拈轻怕重。

    zhei ci de renwu hen jianju, ke buneng nian qing pa zhong.

    Nhiệm vụ lần này rất khó khăn, chúng ta không thể trốn tránh trách nhiệm được.