任劳任怨 Nhẫn nhục chịu đựng
Explanation
任劳任怨指不怕吃苦,也不怕招怨。形容做事勤恳,不计较个人得失。
Ren lao ren yuan nghĩa là sẵn sàng đương đầu với khó khăn và không phàn nàn. Nó miêu tả một người siêng năng và không quan tâm đến lợi ích hay tổn thất cá nhân.
Origin Story
从前,在一个小山村里住着一位名叫老李的农民。老李家境贫寒,靠着几亩薄田维持生计。他每天起早贪黑,辛勤劳作,却总是收成甚微。村里人都知道老李是一个任劳任怨的人,从不抱怨生活的艰辛。他总是说:“只要肯努力,日子总会好起来的!” 有一天,村里来了一个富商,他想要买下老李家的田地。老李知道自己的田地不值钱,但他还是坚决不肯卖。富商问他为什么,老李说:“这块地是我的祖祖辈辈辛勤劳作的结晶,我不能把它卖掉。”富商见老李如此执着,便不再强求。 后来,老李的儿子考上了大学,毕业后找到了一份好工作。老李虽然辛苦了一辈子,但从未后悔过自己的选择。他总是说:“人生在世,要懂得吃苦,也要懂得忍耐,只有这样才能取得成功。”
Ngày xửa ngày xưa, có một người nông dân nghèo tên là Li sống trong một ngôi làng nhỏ trên núi. Li nghèo khó và sống dựa vào vài mảnh đất nhỏ. Ông làm việc mỗi ngày từ sáng sớm đến tối muộn, nhưng vụ mùa của ông luôn ít ỏi. Mọi người trong làng đều biết rằng Li là một người chăm chỉ và kiên nhẫn, người không bao giờ phàn nàn về cuộc sống khó khăn của mình. Ông luôn nói: “Nếu bạn chỉ cần làm việc chăm chỉ, cuộc sống sẽ tốt đẹp hơn một ngày nào đó!” Một ngày nọ, một thương nhân giàu có đến làng. Anh ta muốn mua đất của Li. Li biết rằng đất của mình không có giá trị nhiều, nhưng ông vẫn từ chối bán. Thương nhân hỏi ông tại sao, và Li nói: “Mảnh đất này là kết quả của công sức của tổ tiên tôi, tôi không thể bán nó.” Thương nhân thấy Li kiên quyết như vậy, nên đã không ép buộc nữa. Sau đó, con trai của Li vào đại học và tìm được một công việc tốt sau khi tốt nghiệp. Li đã làm việc chăm chỉ suốt đời, nhưng không bao giờ hối tiếc về lựa chọn của mình. Ông luôn nói: “Trong cuộc sống, bạn phải học cách chịu đựng và kiên nhẫn, chỉ như vậy bạn mới có thể thành công.”
Usage
形容人做事勤恳,不计较个人得失。
Nó miêu tả một người siêng năng và không quan tâm đến lợi ích hay tổn thất cá nhân.
Examples
-
他工作任劳任怨,从不抱怨。
tā gōng zuò rèn láo rèn yuàn, cóng bù bào yuàn.
Anh ấy làm việc chăm chỉ và không bao giờ phàn nàn.
-
面对困难,我们要任劳任怨,坚持不懈。
miàn duì kùn nan, wǒ men yào rèn láo rèn yuàn, jiān chí bù xiè.
Trước khó khăn, chúng ta phải làm việc chăm chỉ và không than phiền, mà kiên trì.