斤斤计较 bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt
Explanation
指对无关紧要的事过分计较。形容人小气、气量狭小。
Chỉ đến người quá để tâm đến những việc không quan trọng. Miêu tả một người nhỏ nhen và hẹp hòi.
Origin Story
从前,有两个农夫,他们都在同一个村子里耕田。老张家境贫寒,常常为了几文钱跟人争执,而老李则性格豁达,从不斤斤计较。一天,老张发现自家的稻田里长了一些杂草,他立刻跑到老李家,向老李抱怨说老李家的杂草飘到他的田里,影响了他家的收成。老李听了哈哈大笑,说:“几株杂草而已,不必这么认真吧!你与其斤斤计较这点小事,还不如好好想想怎样才能多收些粮食呢!”老张这才意识到自己太小气,以后不再斤斤计较了。
Ngày xửa ngày xưa, có hai người nông dân sống cùng một làng. Ông Lão Trương nghèo khó và thường hay cãi nhau với người khác vì vài đồng tiền, trong khi ông Lão Lý lại hào phóng và không bao giờ bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt. Một hôm, ông Lão Trương phát hiện thấy vài cây cỏ dại trong ruộng lúa của mình. Ông ta liền chạy sang nhà ông Lão Lý và phàn nàn rằng cỏ dại nhà ông Lão Lý bay sang ruộng nhà ông ta, ảnh hưởng đến vụ mùa. Ông Lão Lý cười ha hả rồi nói: “Chỉ vài cây cỏ dại thôi mà, không cần phải nghiêm trọng như vậy chứ! Thay vì lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt thế này, sao ông không nghĩ xem làm thế nào để có được mùa màng bội thu hơn?” Ông Lão Trương nhận ra mình quá nhỏ nhen và từ đó không còn bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt nữa.
Usage
用于形容对琐碎小事过分计较,缺乏大度和气量。
Được dùng để miêu tả người quá để tâm đến những chuyện nhỏ nhặt, thiếu sự rộng lượng và độ lượng.
Examples
-
他总是斤斤计较,让人难以相处。
ta zong shi jin jin ji jiao, rang ren nan yi xiang chu.
Anh ta luôn luôn bận tâm về những chuyện nhỏ nhặt, khiến mọi người khó mà gần gũi.
-
做人要大气一点,不要斤斤计较。
zuo ren yao da qi yi dian, bu yao jin jin ji jiao.
Hãy rộng lượng hơn đi, đừng nên câu nệ những chuyện nhỏ nhặt!