任怨任劳 sẵn sàng chịu trách nhiệm và khó khăn
Explanation
指不怕吃苦,也不怕受委屈。
Điều đó có nghĩa là không sợ khó khăn hay phàn nàn.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一对老夫妇。老夫妇膝下无子,只有一个女儿。女儿从小勤劳善良,长大后嫁给了村里一个老实巴交的青年。婚后,小两口的日子过得很清贫。丈夫在田里耕作,妻子在家操持家务,他们任劳任怨,从不抱怨生活的艰辛。有一天,丈夫在田里干活时,不小心摔伤了腿。妻子得知后,立即放下手中的活,赶到田里照顾丈夫。她每天细心照料丈夫的伤势,并坚持下地干活,维持家里的生计。尽管生活异常艰难,但她始终任劳任怨,从不向命运低头。最终,丈夫的伤势痊愈了,小两口的境况也逐渐好转。他们的故事在村里广为流传,成为了人们学习的榜样。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng nhỏ trên núi, có một cặp vợ chồng già sống. Họ không có con trai, chỉ có một cô con gái. Con gái họ chăm chỉ và tốt bụng từ nhỏ, và khi lớn lên, cô kết hôn với một chàng trai đơn giản trong làng. Sau khi kết hôn, cặp vợ chồng trẻ sống rất nghèo khó. Chồng làm việc trên cánh đồng, và vợ lo việc nhà. Họ chăm chỉ làm việc và không bao giờ phàn nàn về những khó khăn trong cuộc sống. Một ngày nọ, khi đang làm việc trên cánh đồng, chồng cô bị tai nạn và bị thương ở chân. Khi vợ anh biết chuyện, cô ấy lập tức bỏ việc và vội vã ra đồng để chăm sóc chồng. Mỗi ngày, cô ấy cẩn thận chăm sóc vết thương của chồng và vẫn tiếp tục làm việc trên đồng để nuôi sống gia đình. Mặc dù cuộc sống vô cùng khó khăn, nhưng cô ấy luôn chăm chỉ làm việc và không bao giờ đầu hàng số phận. Cuối cùng, vết thương của chồng cô ấy lành lại, và hoàn cảnh của họ dần dần được cải thiện. Câu chuyện của họ lan truyền khắp làng và trở thành tấm gương cho người khác noi theo.
Usage
形容人任劳任怨,吃苦耐劳的精神。常用于对人的评价和赞扬。
Mô tả tinh thần của một người chăm chỉ và sẵn sàng chịu đựng khó khăn. Thường được sử dụng để đánh giá và khen ngợi ai đó.
Examples
-
李师傅任怨任劳,为公司奉献了青春和汗水。
lǐ shīfu rèn yuàn rèn láo, wèi gōngsī fèngxiàn le qīngchūn hé hàn shuǐ.
Thầy Li làm việc cần cù và không phàn nàn, cống hiến tuổi trẻ và mồ hôi cho công ty.
-
面对困难,他总是任劳任怨,从不叫苦。
miàn duì kùnnán, tā zǒngshì rèn láo rèn yuàn, cóng bù jiào kǔ
Trước khó khăn, ông luôn chăm chỉ và không bao giờ than phiền..