插科打诨 cha ke da hun
Explanation
插科打诨是指在说话或表演中穿插一些滑稽的动作或语言,以逗乐取笑。它通常用于轻松的场合,用于活跃气氛或转移话题。
“Cha ke da hun” đề cập đến việc chèn thêm các hành động hoặc lời nói hài hước vào bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn để làm cho mọi người cười. Nó thường được sử dụng trong những dịp thoải mái để làm sống động không khí hoặc chuyển hướng chủ đề.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位著名的相声演员叫张三,他技艺精湛,深受百姓喜爱。一次,他受邀到皇宫为皇帝表演。表演开始,张三先说了一些正经的段子,但效果并不理想,台下鸦雀无声。张三见状,灵机一动,开始插科打诨,他模仿各种人物的神态和动作,并穿插一些幽默的言语。顿时,台下笑声一片,皇帝也龙颜大悦。张三的插科打诨不仅活跃了气氛,也巧妙地化解了之前的尴尬,最终获得了圆满成功。从此,“插科打诨”便成为了相声表演中不可或缺的一部分,也逐渐演变为一种常用的修辞手法,用于活跃气氛、缓解矛盾,甚至巧妙地表达一些难以直言的观点。张三的故事也流传至今,成为后世相声演员学习的典范。这个故事也提醒我们,在人际交往中,适度的幽默和轻松的氛围能有效地增进彼此的理解和信任,让沟通更加顺畅。
Tương truyền rằng, vào thời nhà Đường, có một diễn viên hài nổi tiếng tên là Trương San. Ông rất tài năng và được nhân dân yêu mến. Một lần, ông được mời đến cung điện để biểu diễn trước mặt hoàng đế. Vào đầu buổi biểu diễn, Trương San kể một vài câu chuyện cười nghiêm túc, nhưng hiệu quả không được tốt, và khán giả im lặng. Thấy vậy, Trương San nảy ra một ý tưởng và bắt đầu sử dụng hài hước và những câu chuyện cười. Ông bắt chước nét mặt và cử chỉ của nhiều nhân vật khác nhau và xen vào đó một vài lời nói hài hước. Ngay lập tức, khán giả cười vang dội, và cả hoàng đế cũng rất hài lòng. Sự hài hước của Trương San không chỉ làm sống động không khí mà còn khéo léo hóa giải sự lúng túng trước đó, cuối cùng đã đạt được thành công hoàn toàn. Từ đó, “cha ke da hun” đã trở thành một phần không thể thiếu trong các buổi biểu diễn hài kịch và dần dần phát triển thành một kỹ thuật tu từ thường được sử dụng để làm sống động không khí, giảm nhẹ mâu thuẫn, và thậm chí khéo léo thể hiện một số quan điểm khó nói thẳng. Câu chuyện của Trương San vẫn được lưu truyền cho đến ngày nay và đóng vai trò là hình mẫu cho các diễn viên hài tương lai. Câu chuyện này cũng nhắc nhở chúng ta rằng trong giao tiếp giữa người với người, sự hài hước vừa phải và một bầu không khí thoải mái có thể làm tăng cường sự hiểu biết và lòng tin lẫn nhau một cách hiệu quả, giúp cho việc giao tiếp diễn ra suôn sẻ hơn.
Usage
形容说话或表演中穿插一些滑稽的动作或语言以逗乐取笑。
Để mô tả việc sử dụng các hành động hoặc lời nói hài hước trong các cuộc trò chuyện hoặc buổi biểu diễn nhằm mục đích làm cho mọi người cười.
Examples
-
他说话总是插科打诨,让人忍俊不禁。
ta shuohua zong shi chake dahun,rang ren renjunbujin.weilao huoyue qifen,zhuchi ren bushi de chake dahun
Anh ấy luôn nói những điều hài hước khiến mọi người bật cười.
-
为了活跃气氛,主持人不时地插科打诨。
Để làm sống động không khí, người dẫn chương trình thỉnh thoảng lại pha trò.