整齐划一 zhěng qí huà yī Ngăn nắp và đồng đều

Explanation

形容事物有秩序,协调一致。

Mô tả những thứ có trật tự và hài hòa.

Origin Story

传说古代有一支军队,纪律严明,士兵们训练有素,行动整齐划一,令敌人闻风丧胆。这支军队在战场上所向披靡,屡战屡胜,最终统一了全国。他们的成功,与士兵们整齐划一的配合密不可分。这支军队的故事,流传至今,成为了整齐划一最好的诠释。

chuán shuō gǔdài yǒu yī zhī jūnduì, jìlǜ yánmíng, shìbīngmen xùnliàn yǒusù, xíngdòng zhěngqí huàyī, lìng dírén wénfēng sàngdǎn. zhè zhī jūnduì zài zhànchǎng shàng suǒ xiàng pīmí, lǚ zhàn lǚ shèng, zuìzhōng tǒngyī le quánguó. tāmen de chénggōng, yǔ shìbīngmen zhěngqí huàyī de pèihé mì bù kě fēn. zhè zhī jūnduì de gùshì, liúchuán zhì jīn, chéngwéi le zhěngqí huàyī zuì hǎo de quánshì.

Truyền thuyết kể rằng xưa kia có một đội quân cổ đại với kỷ luật nghiêm minh. Các binh sĩ được huấn luyện bài bản và hành động đồng loạt, khiến kẻ thù khiếp sợ. Đội quân này bất khả chiến bại trên chiến trường, giành chiến thắng nối tiếp chiến thắng, cuối cùng thống nhất cả nước. Thành công của họ không thể tách rời khỏi sự phối hợp nhịp nhàng của các binh sĩ. Câu chuyện về đội quân này vẫn được truyền tụng đến ngày nay, là lời giải thích hay nhất cho 'zhengqi huayi'.

Usage

用于形容秩序井然,协调一致的景象。

yòng yú míngxiáng zhìxù jǐngrán, xiétiáo yīzhì de jǐngxiàng

Được dùng để miêu tả một cảnh tượng có trật tự và hài hòa.

Examples

  • 操场上同学们站得整齐划一。

    cāochǎng shang tóngxuémen zhàn de zhěngqíhuàyī

    Các học sinh trên sân vận động đứng thẳng hàng.

  • 士兵们步伐整齐划一,气势如虹。

    shìbīngmen bùfá zhěngqíhuàyī, qìshì rúhóng

    Các binh lính hành quân đồng bộ, tràn đầy sức sống và tinh thần