方便之门 fāngbiàn zhī mén cánh cửa tiện lợi

Explanation

方便之门,原指佛教方便引导人们入教的门径,后泛指给人方便的门路或方法。比喻为人提供方便的途径或方法,也指能够解决问题、达到目标的简便途径。

Cánh cửa tiện lợi ban đầu đề cập đến con đường Phật giáo thuận tiện hướng dẫn mọi người vào đạo Phật; sau này, nó thường đề cập đến con đường hoặc phương pháp thuận tiện cho mọi người. Đó là ẩn dụ cho con đường hoặc phương pháp tạo điều kiện thuận lợi cho mọi người, cũng như con đường đơn giản để giải quyết vấn đề và đạt được mục tiêu.

Origin Story

唐朝时期,一位高僧云游四方,来到一座偏僻的小山村。村里有一位老妇人,虔诚信佛,却因为路途遥远,无法经常去寺庙礼佛。高僧见此,心生怜悯,便利用自己对佛法的理解,为老妇人指引了一条方便之门——一条通往心灵净土的捷径。他教老妇人通过每日诵读佛经、静心冥想,就能感受到佛法的慈悲和智慧,即使身处乡村,也能获得与寺庙一样的修行体验。老妇人受益匪浅,从此更加虔诚地信仰佛教,并把这份方便之门传递给更多的人。

táng cháo shíqī, yī wèi gāosēng yúnyóu sìfāng, lái dào yī zuò piānpì de xiǎo shāncūn. cūnlǐ yǒu yī wèi lǎofùrén, qiánchéng xìnfó, què yīnwèi lùtú yáoyuǎn, wúfǎ jīngcháng qù sìmiào lǐfó. gāosēng jiàn cǐ, xīnshēng liánmǐn, biàn lìyòng zìjǐ duì fófă de lǐjiě, wèi lǎofùrén zhǐyǐn le yī tiáo fāngbiàn zhī mén——yī tiáo tōng wǎng xīnlíng jìngtǔ de jiéjìng. tā jiào lǎofùrén tōngguò měirì sòngdú fó jīng, jìngxīn míngxiǎng, jiù néng gǎnshòu dào fófă de cíbēi hé zhìhuì, jíshǐ shēnchù xiāngcūn, yě néng huòdé yǔ sìmiào yīyàng de xiūxíng tǐyàn. lǎofùrén shòuyì fēiqiǎn, cóngcǐ gèngjiā qiánchéng de xìnyǎng fójiào, bìng bǎ zhè fèn fāngbiàn zhī mén chuán dì gěi gèng duō de rén.

Vào thời nhà Đường, một vị hòa thượng cao cấp đã đi du hành và đến một ngôi làng vùng núi hẻo lánh. Trong làng, có một người phụ nữ già thành tâm tin tưởng vào Phật giáo, nhưng do quãng đường xa xôi nên bà không thể thường xuyên đến chùa lễ Phật. Thấy vậy, vị hòa thượng đã sinh lòng thương cảm và sử dụng sự hiểu biết của mình về Phật giáo để chỉ dẫn cho người phụ nữ già một cánh cửa tiện lợi - một con đường tắt đến cõi tịnh độ trong tâm. Ngài dạy người phụ nữ già rằng bằng cách tụng kinh và thiền định mỗi ngày, bà có thể cảm nhận được lòng từ bi và trí tuệ của Phật giáo, và ngay cả khi ở nông thôn, bà vẫn có thể có được trải nghiệm tu tập như ở chùa. Người phụ nữ già đã được hưởng lợi rất nhiều từ điều này và trở nên thành tâm hơn với Phật giáo, đồng thời truyền lại cánh cửa tiện lợi này cho nhiều người khác.

Usage

常用作宾语,多与“开”字搭配使用,形容为他人提供方便的途径或方法。

cháng yòng zuò bīnyǔ, duō yǔ "kāi" zì dài pèi shǐyòng, xíngróng wèi tārén tígōng fāngbiàn de tújìng huò fāngfǎ.

Nó thường được dùng làm tân ngữ, thường kết hợp với từ "mở", để mô tả con đường hoặc phương pháp tạo điều kiện thuận lợi cho người khác.

Examples

  • 他总是为别人着想,为他人开方便之门。

    tā zǒngshì wèi biérén zhuóxiǎng, wèi tārén kāi fāngbiàn zhī mén

    Anh ấy luôn nghĩ cho người khác và mở ra cánh cửa thuận tiện cho họ.

  • 这条路虽然崎岖,却是到达山顶的方便之门。

    zhè tiáo lù suīrán qíqū, quèshì dàodá shāndǐng de fāngbiàn zhī mén

    Con đường này tuy gập ghềnh nhưng lại là con đường thuận tiện nhất để lên đến đỉnh núi。