无功而返 wú gōng ér fǎn trở về tay trắng

Explanation

没有任何收获或结果就回来。比喻努力没有成功。

Trở về mà không có bất kỳ thành tựu hoặc kết quả nào. Một phép ẩn dụ cho những nỗ lực không thành công.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他仰慕一位隐居山林的著名道士,听说这位道士练就了一身绝世武功,于是便千里迢迢地前往拜访,希望能学习道士的武功。李白来到深山老林,历经千辛万苦,终于找到了这位道士的隐居之所。他诚恳地向道士请求学习武功,道士见李白如此诚恳,便答应收他为徒。李白欣喜若狂,开始认真学习武功。他每天坚持不懈地练习,从不偷懒。然而,经过几年的刻苦修炼,李白仍然没有掌握任何武功,反而练就了一身伤病,无奈之下,他只好无功而返,带着一身的伤痛和遗憾离开了深山老林。

hua shuo tang chao shiqi, you yi wei ming jiao li bai de shiren, ta yangmu yi wei yinju shanlin de zhu ming daoshi, ta ting shuo zhe wei daoshi lianjiu le yishen jue shi wugong, yushi bian qianli qiao qiao di qianwang baifang, xiwang neng xuexi daoshi de wugong. li bai lai dao shen shan laolin, li jing qianxin wan ku, zhongyu zhaodao le zhe wei daoshi de yinju zhi suo. ta chengken de xiang daoshi qingqiu xuexi wugong, daoshi jian li bai ruci chengken, bian daying shou ta wei tu. li bai xinxi ruokuang, kaishi renzhen xuexi wugong. ta meitian jianchi buxie de lianxi, cong bu toulan. ran er, jingguo ji nian de keku xiu lian, li bai rengran meiyou zhangwo renhe wugong, faner lianjiu le yishen shangbing, wunai zhi xia, ta zhi hao wugong er fan, dai zhe yishen de shangtong he yihan likai le shen shan laolin.

Người ta kể rằng, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch rất ngưỡng mộ một vị đạo sĩ nổi tiếng sống ẩn dật trong núi. Ông nghe nói vị đạo sĩ này đã tu luyện được những tuyệt kỹ võ công phi thường, vì vậy đã lên đường đi xa để gặp và học hỏi từ ông ta. Sau bao khó khăn, Lý Bạch cuối cùng cũng tìm thấy nơi ẩn cư của vị đạo sĩ. Ông khiêm nhường cầu xin được học võ công từ vị đạo sĩ, và vị đạo sĩ, cảm kích trước sự khiêm nhường của ông, đã nhận ông làm đệ tử. Lý Bạch rất vui mừng và chăm chỉ luyện tập mỗi ngày. Tuy nhiên, sau nhiều năm khổ luyện, ông vẫn không thể nào thành thạo bất kỳ môn võ công nào, thậm chí còn bị thương tích. Cuối cùng, ông đành trở về nhà tay trắng, để lại đằng sau dãy núi với cảm giác thất vọng.

Usage

用于形容事情没有结果而返回。

yongyu xingrong shiqing meiyou jieguo er fanhui

Được dùng để mô tả việc trở về mà không có kết quả gì.

Examples

  • 他兴冲冲地跑去问情况,结果无功而返。

    ta xingchongchong de pao qu wen qingkuang, jieguo wugong er fan.

    Anh ấy vội vã đi hỏi tình hình, nhưng đã quay trở về tay không.

  • 经过几天的努力,他还是无功而返,十分沮丧。

    jingguo ji tiande nuli, ta haishi wugong er fan, shifen jusang

    Sau nhiều ngày cố gắng, anh ấy vẫn trở về tay không và rất thất vọng