无可指摘 wú kě zhǐ zhāi hoàn hảo

Explanation

无可指摘的意思是没有任何可以批评或指责的地方,表示做得非常完美、妥当。

Không thể chỉ trích có nghĩa là không có gì để chỉ trích hoặc khiển trách, cho thấy điều đó đã được thực hiện hoàn hảo và đúng đắn.

Origin Story

老王是一位经验丰富的木匠,他为人正直,技艺精湛。他为村里建造了一座新庙宇,从选材到雕刻,每一个细节都处理得非常细致。庙宇建成后,村民们纷纷赞叹不已,一致认为老王的技艺无可指摘。庙宇不仅外观宏伟壮观,而且结构坚固耐用,经受住了百年风雨的考验。老王的名声也因此传遍了十里八乡,人们都称赞他是一位技艺高超、品德高尚的工匠。

lǎo wáng shì yī wèi jīngyàn fēngfù de mùjiàng

Ông Wang già là một người thợ mộc giàu kinh nghiệm, nổi tiếng về sự chính trực và tay nghề xuất sắc. Ông đã xây dựng một ngôi đền mới cho làng, tỉ mỉ chăm chút từng chi tiết, từ việc lựa chọn vật liệu đến chạm khắc. Sau khi hoàn thành, người dân làng ca ngợi ông, và nhất trí cho rằng tay nghề của ông hoàn hảo. Ngôi đền không chỉ tráng lệ mà còn chắc chắn về cấu trúc, đã vượt qua thử thách của bão bùng và thời gian trong nhiều thế kỷ. Danh tiếng của ông Wang lan rộng khắp nơi, mọi người ca ngợi tài năng và phẩm chất cao quý của ông.

Usage

用于形容某事或某人完美无缺,没有缺点。

yòng yú xíngróng mǒushì huò mǒurén wánměi wúquē

Được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc một ai đó là hoàn hảo và không tì vết.

Examples

  • 他的工作做得无可指摘。

    tā de gōngzuò zuò de wú kě zhǐ zhāi

    Công việc của anh ấy hoàn hảo.

  • 这份报告无可指摘,分析透彻,结论清晰。

    zhè fèn bàogào wú kě zhǐ zhāi

    Bản báo cáo này hoàn hảo; phân tích kỹ lưỡng và kết luận rõ ràng.