无可非议 wú kě fēi yì không thể bị chỉ trích

Explanation

无可非议的意思是没有什么可以指责批评的,表示做得完全正确。

Không thể bị chỉ trích có nghĩa là không có gì để chỉ trích hoặc khiển trách, điều này cho thấy một cách tiếp cận hoàn toàn chính xác.

Origin Story

老张是一位德高望重的村长,他为村里修建了新的道路,改善了村民的生活条件,还帮助贫困户脱贫致富。他的所作所为受到了所有村民的一致好评,他的行为在村里是无可非议的。有一天,村里来了个外地人,对村里的情况不了解,却对老张的管理方式指手画脚,说这说那。老张并没有理会他,继续认真地做好自己的工作,村民们也明白,老张为村里做的一切都是为了大家,他的行为无可非议。

lǎo zhāng shì yī wèi dé gāo wàng zhòng de cūn zhǎng, tā wèi cūn lǐ xiūjiàn le xīn de dàolù, gǎishàn le cūnmín de shēnghuó tiáojiàn, hái bāngzhù pínkùn hù tuōpín zhìfù. tā de suǒ zuò suǒ wéi shòudào le suǒyǒu cūnmín de yīzhì hǎopíng, tā de xíngwéi zài cūn lǐ shì wú kě fēi yì de. yǒu yī tiān, cūn lǐ lái le gè wàidì rén, duì cūn lǐ de qíngkuàng bù liǎojiě, què duì lǎo zhāng de guǎnlǐ fāngshì zhǐshǒu huàjiǎo, shuō zhè shuō nà. lǎo zhāng bìng méiyǒu lǐhuì tā, jìxù rènzhēn de zuò hǎo zìjǐ de gōngzuò, cūnmín men yě míngbai, lǎo zhāng wèi cūn lǐ zuò de yīqiè dōu shì wèile dàjiā, tā de xíngwéi wú kě fēi yì.

Lão Trương là một trưởng làng đáng kính. Ông đã xây dựng những con đường mới cho làng, cải thiện điều kiện sống của dân làng và giúp đỡ những hộ nghèo thoát khỏi cảnh nghèo đói. Hành động của ông được tất cả dân làng ca ngợi, và hành vi của ông là không thể bị chỉ trích trong làng. Một ngày nọ, một người ngoài đến làng, không quen thuộc với tình hình làng, nhưng ông ta đã chỉ trích phương pháp quản lý của Lão Trương. Lão Trương đã phớt lờ ông ta và tiếp tục làm việc chăm chỉ. Dân làng hiểu rằng tất cả những gì Lão Trương đã làm cho làng đều là vì lợi ích của mọi người, và hành vi của ông là không thể bị chỉ trích.

Usage

用于形容某人的行为或事情没有错误,值得赞扬。

yòng yú xíngróng mǒu rén de xíngwéi huò shìqíng méiyǒu cuòwù, zhídé zànyáng

Được sử dụng để mô tả hành vi hoặc hành động của một người không có lỗi và đáng được khen ngợi.

Examples

  • 他的行为无可非议。

    tā de xíngwéi wú kě fēi yì

    Hành vi của anh ta không thể bị chỉ trích.

  • 这件事处理得无可非议。

    zhè jiàn shì chǔlǐ de wú kě fēi yì

    Việc xử lý vấn đề này không thể bị chỉ trích.

  • 他的解释无可非议

    tā de jiěshì wú kě fēi yì

    Lời giải thích của anh ta không thể bị chỉ trích