无疾而终 chết tự nhiên
Explanation
指人或事没有遭受外力影响或意外变故,自然而然地结束或消亡。多用于指死亡,也可用于指计划、项目等。
Chỉ người hoặc vật kết thúc hoặc tiêu vong một cách tự nhiên mà không có ảnh hưởng bên ngoài hoặc biến cố bất ngờ. Thường được dùng để chỉ cái chết, cũng có thể dùng để chỉ kế hoạch, dự án, v.v.
Origin Story
从前,在一个偏僻的山村里,住着一位德高望重的老人。他一生勤劳善良,乐善好施,深受乡邻们的爱戴。然而,在他七十寿辰那天,老人却安详地离开了人世。没有疾病的折磨,没有意外的发生,老人就这样平静地走完了他的一生,无疾而终。人们怀念着这位老人,纷纷前来送别。老人平静的离去,如同秋叶归根,自然而然,令人感慨万千。他的故事也成为了村里流传已久的佳话,教育着后人要珍惜生命,孝敬父母。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một ông lão được kính trọng sinh sống. Ông sống chăm chỉ và tốt bụng suốt đời, rất thích làm việc thiện, được hàng xóm yêu mến. Thế nhưng, vào ngày sinh nhật lần thứ bảy mươi, ông lão ấy ra đi thanh thản. Không bị bệnh tật hành hạ, không có tai nạn nào xảy ra, ông lão ấy đã bình yên kết thúc cuộc đời mình. Mọi người nhớ về ông lão ấy và đến viếng ông. Sự ra đi thanh thản của ông lão, như những chiếc lá mùa thu trở về cội nguồn, thật tự nhiên và cảm động. Câu chuyện của ông trở thành giai thoại lưu truyền lâu đời trong làng, dạy cho các thế hệ sau biết trân trọng cuộc sống và hiếu thảo với cha mẹ.
Usage
通常作谓语,形容事物自然结束,没有外力干扰。
Thường được dùng làm vị ngữ để miêu tả sự vật kết thúc tự nhiên mà không có sự can thiệp bên ngoài.
Examples
-
他年事已高,最终无疾而终。
ta nian shi yi gao, zui zhong wu ji er zhong
Ông ấy đã già và cuối cùng qua đời một cách thanh thản.
-
这个项目因为缺乏资金支持,最终无疾而终了。
zhe ge xiang mu yinwei que fa zi jin zhi chi, zui zhong wu ji er zhong le
Dự án cuối cùng đã thất bại do thiếu sự hỗ trợ tài chính..