无精打采 uể oải
Explanation
形容精神不振,提不起劲头。
Điều này miêu tả một người uể oải và thiếu năng lượng.
Origin Story
贾宝玉最喜欢的丫鬟小红,为了讨好宝玉,总是想方设法地在他身边伺候。一次,宝玉回来后,想喝茶洗澡。小红连忙准备,这时,秋纹和碧痕提着水嬉笑着进来,打断了小红献殷勤的机会。宝玉并没有注意到小红,这让小红心里很失落。后来,袭人叫小红去潇湘馆取喷壶,小红本想再表现一下自己,但是想到刚才的失落,她觉得一切都无所谓了,于是无精打采地去了。她慢吞吞地走到潇湘馆,取了喷壶,垂头丧气地回来,连平时她最喜欢的那些小玩意儿都没心思去看。她回到房间,默默地躺着,心里充满了失落和无力感。她不明白为什么自己的努力总是得不到认可,这种感觉让她感到疲惫和沮丧。她默默地想着,也许自己并不适合在宝玉身边伺候,也许自己应该寻找另外一条路。
Xiaohong, người hầu gái yêu thích nhất của Gia Bảo Ngọc, luôn cố gắng làm hài lòng anh ta bằng cách phục vụ anh ta bằng mọi cách. Có một lần, khi Bảo Ngọc trở về nhà, anh ta muốn uống trà và tắm. Tiểu Hồng ngay lập tức chuẩn bị, nhưng vào lúc đó, Thu Văn và Bích Hằng đã cười khúc khích đi vào, mang theo một xô nước, và làm gián đoạn những nỗ lực của Tiểu Hồng để làm hài lòng anh ta. Bảo Ngọc không để ý đến Tiểu Hồng, điều này khiến cô ấy rất thất vọng. Sau đó, Xỉ Nhân yêu cầu Tiểu Hồng đi lấy bình xịt từ Tường Hiên Đường. Tiểu Hồng muốn thể hiện bản thân một lần nữa, nhưng khi nghĩ về sự thất vọng trước đó của mình, cô ấy cảm thấy không sao cả. Cô ấy đi đến đó một cách uể oải. Cô ấy chậm rãi đi đến Tường Hiên Đường, lấy bình xịt, và trở về trong tâm trạng chán nản, thậm chí không quan tâm đến những thứ nhỏ nhặt mà cô ấy thường thích. Cô ấy trở về phòng mình và nằm xuống im lặng, đầy những thất vọng và bất lực. Cô ấy không hiểu tại sao những nỗ lực của mình luôn bị bỏ qua. Cảm giác này khiến cô ấy mệt mỏi và chán nản. Cô ấy thầm nghĩ, có lẽ cô ấy không phù hợp để phục vụ Bảo Ngọc, có lẽ cô ấy nên tìm một con đường khác.
Usage
作谓语、宾语;形容精神不振,提不起劲头。
Làm vị ngữ hoặc tân ngữ; miêu tả một người uể oải và thiếu năng lượng.
Examples
-
他考试没考好,无精打采地回家了。
tā kǎoshì méi kǎo hǎo, wú jīng dǎ cǎi de huí jiā le
Cậu ấy về nhà với vẻ chán nản sau khi thi trượt.
-
连续加班,他看起来无精打采的。
liánxù jiābān, tā kàn qilai wú jīng dǎ cǎi de
Sau khi làm thêm giờ nhiều ngày, cậu ấy trông rất mệt mỏi.
-
听到这个坏消息后,他变得无精打采。
tīngdào zhège huài xiāoxī hòu, tā biàn de wú jīng dǎ cǎi
Cậu ấy trở nên chán nản sau khi nghe tin xấu đó