春风得意 Gió xuân và niềm vui lớn
Explanation
这个成语最早出自唐代诗人孟郊的《登科后》诗,用来形容考中进士后那种兴奋的心情。后来,它就用来形容职位升迁顺利,或志得意满的样子。
Thành ngữ này xuất phát từ bài thơ "登科后" của nhà thơ đời Đường Mạnh Giao, mô tả tâm trạng phấn khích sau khi đỗ đạt kỳ thi tiến sĩ. Sau đó, nó được dùng để miêu tả sự thăng tiến suôn sẻ của một quan chức hoặc vẻ ngoài tự hào về thành tích của bản thân.
Origin Story
唐朝诗人孟郊年轻时隐居嵩山,过着清贫闲淡的生活,在母亲的鼓励下,他多次进京赶考没有考中,直到41岁时才考取进士,他写诗“昔日龌龊不足夸,今朝放荡思无涯。春风得意马蹄疾,一日看尽长安花”来抒发自己的喜悦心情。
Nhà thơ đời Đường Mạnh Giao thời trẻ sống ẩn dật ở núi Tống, ông sống cuộc sống nghèo khổ, nhờ sự động viên của mẹ, ông nhiều lần đến Trường An dự thi tiến sĩ nhưng không đậu, đến năm 41 tuổi ông mới đỗ đạt, ông viết bài thơ “昔日龌龊不足夸,今朝放荡思无涯。春风得意马蹄疾,一日看尽长安花” để bày tỏ niềm vui của mình.
Usage
这个成语一般用来形容人取得成功后,心情非常高兴,或者职位升迁顺利。
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả người rất vui mừng sau khi đạt được thành công, hoặc được thăng chức suôn sẻ.
Examples
-
他终于考上大学了,现在正处于春风得意的状态。
ta zhong yu kao shang da xue le, xian zai zheng chu yu chun feng de yi de zhuang tai.
Anh ấy cuối cùng cũng vào đại học và bây giờ đang trong trạng thái chiến thắng.
-
张经理升职了,整天春风得意,神采飞扬。
zhang jing li sheng zhi le, zheng tian chun feng de yi, shen cai fei yang.
Giám đốc Zhang đã được thăng chức và luôn vui vẻ suốt cả ngày.
-
看到自己写的文章发表了,小李春风得意,兴奋不已。
kan dao zi ji xie de wen zhang fa biao le, xiao li chun feng de yi, xing fen bu yi.
Nhìn thấy bài báo của mình được xuất bản, Tiểu Lý rất vui mừng.
-
他春风得意地向大家宣布了这个好消息。
ta chun feng de yi di xiang da jia xuan bu le zhe ge hao xiao xi.
Anh ấy tuyên bố tin vui đó với mọi người với nụ cười rạng rỡ.
-
这次考试我取得了好成绩,心里春风得意。
zhe ci kao shi wo qu de le hao cheng ji, xin li chun feng de yi.
Tôi đã đạt được điểm số tốt trong kỳ thi này và tôi rất hạnh phúc.