朽木不可雕 Gỗ mục không thể khắc
Explanation
比喻人资质平庸,难以教导;或事物已败坏到不可挽救的地步。
Một phép ẩn dụ chỉ người có năng khiếu tầm thường, không thể dạy dỗ; hoặc vật đã hư hỏng đến mức không thể cứu vãn.
Origin Story
春秋时期,鲁国国君派人去请教孔子。孔子看到鲁国的政治腐败,社会动荡,就对使者说:朽木不可雕也,粪土之墙不可圬也。意思是说,像朽木那样腐烂的东西,是无法雕刻成器物的;像粪土筑成的墙,是无法粉刷成漂亮的。这比喻说一些人顽固不化,难以教化,或者有些事情已经无可救药了。 后来,孔子的弟子宰予贪睡,屡教不改,孔子便感叹道:“朽木不可雕也,粪土之墙不可圬也!”这则故事说明了,即使是圣人孔子,也无法改变那些顽固不化的人。
Thời Xuân Thu, vua nước Lỗ sai người đi hỏi ý Khổng Tử. Khổng Tử thấy nước Lỗ chính trị thối nát, xã hội bất ổn, liền nói với sứ giả: Gỗ mục không thể khắc, tường đất không thể trát. Nghĩa là đồ mục nát như gỗ mục thì không thể khắc thành vật dụng được; tường đất thì không thể tô vẽ cho đẹp. Đây là ví von chỉ những người cứng đầu, khó dạy bảo, hoặc việc đã hư hỏng không thể cứu vãn. Về sau, đệ tử Khổng Tử là Tử Nha hay ngủ, nhiều lần khuyên bảo vẫn không sửa, Khổng Tử thở dài: Gỗ mục không thể khắc, tường đất không thể trát! Câu chuyện này cho thấy dù là Khổng Tử thánh nhân cũng không thể thay đổi những người cứng đầu.
Usage
用于形容人顽固不化,不可救药;或事物已经败坏到无法挽回的地步。
Được dùng để miêu tả người cứng đầu, không thể cứu vãn; hoặc vật đã hư hỏng đến mức không thể sửa chữa.
Examples
-
他资质平庸,朽木不可雕也。
ta zīzhì píngyōng, xiǔmù bù kě diāo yě. miàn duì rúcǐ hùnluàn de júmiàn, wǒmen yě zhǐ néng wú nài de shuō: xiǔmù bù kě diāo yě!
Tài năng tầm thường, không thể dạy dỗ được.
-
面对如此混乱的局面,我们也只能无奈地说:朽木不可雕也!
Đứng trước tình thế hỗn loạn như vậy, chúng ta chỉ biết bất lực mà nói: Không thể dạy dỗ được!